orderer's request
yêu cầu của người đặt hàng
new orderer
người đặt hàng mới
primary orderer
người đặt hàng chính
orderer confirmed
người đặt hàng đã xác nhận
becoming an orderer
trở thành người đặt hàng
orderer details
chi tiết người đặt hàng
identified orderer
người đặt hàng đã xác định
existing orderer
người đặt hàng hiện có
orderer account
tài khoản người đặt hàng
repeat orderer
người đặt hàng lặp lại
orderer's request
yêu cầu của người đặt hàng
new orderer
người đặt hàng mới
primary orderer
người đặt hàng chính
orderer confirmed
người đặt hàng đã xác nhận
becoming an orderer
trở thành người đặt hàng
orderer details
chi tiết người đặt hàng
identified orderer
người đặt hàng đã xác định
existing orderer
người đặt hàng hiện có
orderer account
tài khoản người đặt hàng
repeat orderer
người đặt hàng lặp lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay