orderer

[Mỹ]/[ˈɔːdərə]/
[Anh]/[ˈɔːrdər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuorderers

Cụm từ & Cách kết hợp

orderer's request

yêu cầu của người đặt hàng

new orderer

người đặt hàng mới

primary orderer

người đặt hàng chính

orderer confirmed

người đặt hàng đã xác nhận

becoming an orderer

trở thành người đặt hàng

orderer details

chi tiết người đặt hàng

identified orderer

người đặt hàng đã xác định

existing orderer

người đặt hàng hiện có

orderer account

tài khoản người đặt hàng

repeat orderer

người đặt hàng lặp lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay