orderers

[Mỹ]/[ˈɔːdərəz]/
[Anh]/[ˈɔːrdərəz]/

Dịch

n. Người đặt hàng; Một nhóm người đặt hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

new orderers

khách hàng mới

attracting orderers

thu hút khách hàng

loyal orderers

khách hàng trung thành

orderers' feedback

ý kiến phản hồi của khách hàng

existing orderers

khách hàng hiện tại

target orderers

khách hàng mục tiêu

reaching orderers

tiếp cận khách hàng

orderers' preferences

ưu tiên của khách hàng

understanding orderers

hiểu khách hàng

supporting orderers

hỗ trợ khách hàng

Câu ví dụ

the orderers carefully checked the inventory list.

Người đặt hàng đã kiểm tra kỹ danh sách tồn kho.

we need orderers to process these purchase requests.

Chúng ta cần người đặt hàng để xử lý các yêu cầu mua hàng này.

the new orderers received extensive training on the system.

Những người đặt hàng mới đã nhận được đào tạo kỹ lưỡng về hệ thống.

orderers are responsible for tracking shipments and deliveries.

Người đặt hàng chịu trách nhiệm theo dõi các lô hàng và giao hàng.

the team relies on orderers to manage supplier relationships.

Đội ngũ dựa vào người đặt hàng để quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp.

orderers must accurately input data into the ordering system.

Người đặt hàng phải nhập chính xác dữ liệu vào hệ thống đặt hàng.

experienced orderers can anticipate potential supply chain issues.

Người đặt hàng có kinh nghiệm có thể dự báo các vấn đề tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng.

the company hired additional orderers to handle increased volume.

Công ty đã thuê thêm người đặt hàng để xử lý khối lượng tăng lên.

orderers collaborate with procurement to negotiate better prices.

Người đặt hàng hợp tác với mua sắm để đàm phán giá tốt hơn.

orderers use software to streamline the ordering process.

Người đặt hàng sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình đặt hàng.

the role of orderers is vital for maintaining stock levels.

Vai trò của người đặt hàng là rất quan trọng để duy trì mức tồn kho.

orderers frequently communicate with vendors and suppliers.

Người đặt hàng thường xuyên giao tiếp với các nhà cung cấp và nhà bán hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay