ordinaire

[Mỹ]/ɔː.dɪˈneə/
[Anh]/ɔr.dɪˈnɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.bình thường; thông thường; theo phong tục
Word Forms
số nhiềuordinaires

Cụm từ & Cách kết hợp

ordinaire life

cuộc sống thường nhật

ordinaire day

ngày thường nhật

ordinaire meal

bữa ăn thường nhật

ordinaire person

người bình thường

ordinaire job

công việc thường nhật

ordinaire moment

khoảnh khắc thường nhật

ordinaire style

phong cách thường nhật

ordinaire situation

tình huống thường nhật

ordinaire event

sự kiện thường nhật

ordinaire choice

sự lựa chọn thường nhật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay