| số nhiều | oreganoes |
It is used to flavor many foods.Various other aromatic herbs or undershrubs of the genera Origanum (see oregano) and Majorana of the mint family are also called marjoram.
Nó được sử dụng để tạo hương vị cho nhiều món ăn. Nhiều loại thảo mộc thơm khác hoặc cây bụi nhỏ thuộc chi Origanum (xem kinh đinh) và Majorana thuộc họ bạc hà cũng được gọi là marjoram.
I love to sprinkle oregano on my pizza.
Tôi thích rắc kinh đinh lên pizza của mình.
Oregano is a common herb used in Mediterranean cuisine.
Kinh đinh là một loại thảo mộc phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
The oregano plant has small leaves with a strong aroma.
Cây kinh đinh có lá nhỏ với hương thơm mạnh.
I grow oregano in my herb garden.
Tôi trồng kinh đinh trong vườn thảo mộc của mình.
The pasta sauce tastes better with a hint of oregano.
Sốt mì ăn ngon hơn với một chút kinh đinh.
Oregano is often paired with basil in recipes.
Kinh đinh thường được kết hợp với húng quế trong các công thức nấu ăn.
Fresh oregano can be used to make herbal tea.
Kinh đinh tươi có thể được sử dụng để làm trà thảo mộc.
Oregano oil is believed to have health benefits.
Dầu kinh đinh được cho là có lợi cho sức khỏe.
I like the fragrance of oregano in the garden.
Tôi thích mùi thơm của kinh đinh trong vườn.
Oregano is a versatile herb that can be used in various dishes.
Kinh đinh là một loại thảo mộc linh hoạt có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
It is used to flavor many foods.Various other aromatic herbs or undershrubs of the genera Origanum (see oregano) and Majorana of the mint family are also called marjoram.
Nó được sử dụng để tạo hương vị cho nhiều món ăn. Nhiều loại thảo mộc thơm khác hoặc cây bụi nhỏ thuộc chi Origanum (xem kinh đinh) và Majorana thuộc họ bạc hà cũng được gọi là marjoram.
I love to sprinkle oregano on my pizza.
Tôi thích rắc kinh đinh lên pizza của mình.
Oregano is a common herb used in Mediterranean cuisine.
Kinh đinh là một loại thảo mộc phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
The oregano plant has small leaves with a strong aroma.
Cây kinh đinh có lá nhỏ với hương thơm mạnh.
I grow oregano in my herb garden.
Tôi trồng kinh đinh trong vườn thảo mộc của mình.
The pasta sauce tastes better with a hint of oregano.
Sốt mì ăn ngon hơn với một chút kinh đinh.
Oregano is often paired with basil in recipes.
Kinh đinh thường được kết hợp với húng quế trong các công thức nấu ăn.
Fresh oregano can be used to make herbal tea.
Kinh đinh tươi có thể được sử dụng để làm trà thảo mộc.
Oregano oil is believed to have health benefits.
Dầu kinh đinh được cho là có lợi cho sức khỏe.
I like the fragrance of oregano in the garden.
Tôi thích mùi thơm của kinh đinh trong vườn.
Oregano is a versatile herb that can be used in various dishes.
Kinh đinh là một loại thảo mộc linh hoạt có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay