oreganoes

[Mỹ]/əˈrɛɡənəʊz/
[Anh]/əˈrɛɡəˌnoʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của oregano, một loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh oreganoes

rau kinh giới tươi

dried oreganoes

rau kinh giới khô

oreganoes leaves

lá kinh giới

oreganoes oil

dầu kinh giới

oreganoes seasoning

gia vị kinh giới

oreganoes herb

thảo dược kinh giới

oreganoes flavor

vị kinh giới

oreganoes recipe

công thức kinh giới

oreganoes benefits

lợi ích của kinh giới

oreganoes tea

trà kinh giới

Câu ví dụ

oreganoes are commonly used in italian cuisine.

rau kinh giới thường được sử dụng trong ẩm thực Ý.

she sprinkled oreganoes on the pizza before baking.

Cô ấy rắc rau kinh giới lên pizza trước khi nướng.

oreganoes can enhance the flavor of many dishes.

Rau kinh giới có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.

fresh oreganoes are more aromatic than dried ones.

Rau kinh giới tươi thơm hơn rau kinh giới khô.

adding oreganoes to the sauce gives it a mediterranean touch.

Thêm rau kinh giới vào nước sốt sẽ mang lại hương vị Địa Trung Hải.

oreganoes are rich in antioxidants and beneficial for health.

Rau kinh giới giàu chất chống oxy hóa và có lợi cho sức khỏe.

she grows oreganoes in her herb garden.

Cô ấy trồng rau kinh giới trong vườn thảo mộc của mình.

oreganoes are often paired with tomatoes in recipes.

Rau kinh giới thường được kết hợp với cà chua trong các công thức nấu ăn.

he prefers to use fresh oreganoes in his cooking.

Anh ấy thích sử dụng rau kinh giới tươi trong nấu ăn của mình.

oreganoes can be used to make flavorful marinades.

Rau kinh giới có thể được sử dụng để làm các loại ướp đậm đà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay