organochloride

[Mỹ]/ˌɔːɡənəʊˈklɔːraɪd/
[Anh]/ˌɔːrɡənoʊˈklɔːraɪd/

Dịch

n. Một hợp chất hóa học chứa nguyên tử cacbon và clo, thường được sử dụng làm thuốc diệt côn trùng hoặc hóa chất công nghiệp.
Các dạng của từ
số nhiềuorganochlorides

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay