originals only
chỉ có bản gốc
originals collection
bộ sưu tập bản gốc
originals edition
bản in đặc biệt
originals release
bản phát hành bản gốc
originals series
series bản gốc
originals artwork
tác phẩm nghệ thuật bản gốc
originals print
ấn phẩm bản gốc
originals label
nhãn bản gốc
originals design
thiết kế bản gốc
originals concept
khái niệm bản gốc
the originals of the documents were submitted for review.
những bản gốc của tài liệu đã được nộp để xem xét.
she prefers to work with the originals rather than copies.
cô ấy thích làm việc với bản gốc hơn là bản sao.
the museum displayed the originals of famous paintings.
bảo tàng trưng bày bản gốc của những bức tranh nổi tiếng.
it's important to keep the originals in a safe place.
rất quan trọng là phải giữ bản gốc ở nơi an toàn.
he found the originals of the letters in an old box.
anh ấy tìm thấy bản gốc của những bức thư trong một chiếc hộp cũ.
the originals were lost in the fire, but copies remain.
những bản gốc đã bị mất trong hỏa hoạn, nhưng bản sao vẫn còn.
she is an expert in identifying art originals.
cô ấy là chuyên gia trong việc xác định bản gốc nghệ thuật.
we need to verify the authenticity of the originals.
chúng ta cần xác minh tính xác thực của bản gốc.
he always keeps the originals of his work for future reference.
anh ấy luôn giữ bản gốc của tác phẩm của mình để tham khảo trong tương lai.
the originals were signed by the author himself.
những bản gốc được ký bởi chính tác giả.
originals only
chỉ có bản gốc
originals collection
bộ sưu tập bản gốc
originals edition
bản in đặc biệt
originals release
bản phát hành bản gốc
originals series
series bản gốc
originals artwork
tác phẩm nghệ thuật bản gốc
originals print
ấn phẩm bản gốc
originals label
nhãn bản gốc
originals design
thiết kế bản gốc
originals concept
khái niệm bản gốc
the originals of the documents were submitted for review.
những bản gốc của tài liệu đã được nộp để xem xét.
she prefers to work with the originals rather than copies.
cô ấy thích làm việc với bản gốc hơn là bản sao.
the museum displayed the originals of famous paintings.
bảo tàng trưng bày bản gốc của những bức tranh nổi tiếng.
it's important to keep the originals in a safe place.
rất quan trọng là phải giữ bản gốc ở nơi an toàn.
he found the originals of the letters in an old box.
anh ấy tìm thấy bản gốc của những bức thư trong một chiếc hộp cũ.
the originals were lost in the fire, but copies remain.
những bản gốc đã bị mất trong hỏa hoạn, nhưng bản sao vẫn còn.
she is an expert in identifying art originals.
cô ấy là chuyên gia trong việc xác định bản gốc nghệ thuật.
we need to verify the authenticity of the originals.
chúng ta cần xác minh tính xác thực của bản gốc.
he always keeps the originals of his work for future reference.
anh ấy luôn giữ bản gốc của tác phẩm của mình để tham khảo trong tương lai.
the originals were signed by the author himself.
những bản gốc được ký bởi chính tác giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay