originals

[Mỹ]/əˈrɪdʒ.ɪ.nəlz/
[Anh]/əˈrɪdʒ.ɪ.nəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bản đầu tiên hoặc phiên bản sớm nhất của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

originals only

chỉ có bản gốc

originals collection

bộ sưu tập bản gốc

originals edition

bản in đặc biệt

originals release

bản phát hành bản gốc

originals series

series bản gốc

originals artwork

tác phẩm nghệ thuật bản gốc

originals print

ấn phẩm bản gốc

originals label

nhãn bản gốc

originals design

thiết kế bản gốc

originals concept

khái niệm bản gốc

Câu ví dụ

the originals of the documents were submitted for review.

những bản gốc của tài liệu đã được nộp để xem xét.

she prefers to work with the originals rather than copies.

cô ấy thích làm việc với bản gốc hơn là bản sao.

the museum displayed the originals of famous paintings.

bảo tàng trưng bày bản gốc của những bức tranh nổi tiếng.

it's important to keep the originals in a safe place.

rất quan trọng là phải giữ bản gốc ở nơi an toàn.

he found the originals of the letters in an old box.

anh ấy tìm thấy bản gốc của những bức thư trong một chiếc hộp cũ.

the originals were lost in the fire, but copies remain.

những bản gốc đã bị mất trong hỏa hoạn, nhưng bản sao vẫn còn.

she is an expert in identifying art originals.

cô ấy là chuyên gia trong việc xác định bản gốc nghệ thuật.

we need to verify the authenticity of the originals.

chúng ta cần xác minh tính xác thực của bản gốc.

he always keeps the originals of his work for future reference.

anh ấy luôn giữ bản gốc của tác phẩm của mình để tham khảo trong tương lai.

the originals were signed by the author himself.

những bản gốc được ký bởi chính tác giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay