remove duplicates
xóa các bản sao
find duplicates
tìm bản sao
duplicates detected
phát hiện bản sao
duplicates found
đã tìm thấy bản sao
merge duplicates
hợp nhất bản sao
duplicates report
báo cáo về bản sao
eliminate duplicates
loại bỏ bản sao
duplicates list
danh sách bản sao
duplicates check
kiểm tra bản sao
identify duplicates
xác định bản sao
we need to remove duplicates from this list.
Chúng ta cần loại bỏ các bản sao trùng lặp khỏi danh sách này.
duplicates can cause confusion in data analysis.
Các bản sao trùng lặp có thể gây nhầm lẫn trong phân tích dữ liệu.
make sure to check for duplicates before submission.
Hãy chắc chắn kiểm tra xem có bản sao trùng lặp trước khi gửi.
finding duplicates is essential for database integrity.
Việc tìm kiếm các bản sao trùng lặp rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu.
we should avoid creating duplicates in our records.
Chúng ta nên tránh tạo ra các bản sao trùng lặp trong hồ sơ của mình.
duplicates can lead to inaccurate reporting.
Các bản sao trùng lặp có thể dẫn đến báo cáo không chính xác.
he spent hours removing duplicates from the spreadsheet.
Anh ấy đã dành hàng giờ để loại bỏ các bản sao trùng lặp khỏi bảng tính.
the system automatically flags duplicates for review.
Hệ thống tự động gắn cờ cho các bản sao trùng lặp để xem xét.
we implemented a process to identify and eliminate duplicates.
Chúng tôi đã triển khai một quy trình để xác định và loại bỏ các bản sao trùng lặp.
it's important to manage duplicates in customer data.
Điều quan trọng là phải quản lý các bản sao trùng lặp trong dữ liệu khách hàng.
remove duplicates
xóa các bản sao
find duplicates
tìm bản sao
duplicates detected
phát hiện bản sao
duplicates found
đã tìm thấy bản sao
merge duplicates
hợp nhất bản sao
duplicates report
báo cáo về bản sao
eliminate duplicates
loại bỏ bản sao
duplicates list
danh sách bản sao
duplicates check
kiểm tra bản sao
identify duplicates
xác định bản sao
we need to remove duplicates from this list.
Chúng ta cần loại bỏ các bản sao trùng lặp khỏi danh sách này.
duplicates can cause confusion in data analysis.
Các bản sao trùng lặp có thể gây nhầm lẫn trong phân tích dữ liệu.
make sure to check for duplicates before submission.
Hãy chắc chắn kiểm tra xem có bản sao trùng lặp trước khi gửi.
finding duplicates is essential for database integrity.
Việc tìm kiếm các bản sao trùng lặp rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu.
we should avoid creating duplicates in our records.
Chúng ta nên tránh tạo ra các bản sao trùng lặp trong hồ sơ của mình.
duplicates can lead to inaccurate reporting.
Các bản sao trùng lặp có thể dẫn đến báo cáo không chính xác.
he spent hours removing duplicates from the spreadsheet.
Anh ấy đã dành hàng giờ để loại bỏ các bản sao trùng lặp khỏi bảng tính.
the system automatically flags duplicates for review.
Hệ thống tự động gắn cờ cho các bản sao trùng lặp để xem xét.
we implemented a process to identify and eliminate duplicates.
Chúng tôi đã triển khai một quy trình để xác định và loại bỏ các bản sao trùng lặp.
it's important to manage duplicates in customer data.
Điều quan trọng là phải quản lý các bản sao trùng lặp trong dữ liệu khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay