ornating design
thiết kế trang trí
ornating pattern
mẫu trang trí
ornating style
phong cách trang trí
ornating detail
chi tiết trang trí
ornating element
yếu tố trang trí
ornating feature
tính năng trang trí
ornating motif
động cơ trang trí
ornating accent
điểm nhấn trang trí
ornating touch
chạm tay trang trí
ornating artwork
tác phẩm nghệ thuật trang trí
the artist is ornating the walls with beautiful murals.
nghệ sĩ đang trang trí các bức tường bằng những bức tranh tường tuyệt đẹp.
she spent the afternoon ornating her garden with colorful flowers.
Cô ấy đã dành buổi chiều trang trí khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
they are ornating the event space for the wedding.
Họ đang trang trí không gian sự kiện cho đám cưới.
the children enjoyed ornating their christmas tree.
Những đứa trẻ thích trang trí cây thông Noel của chúng.
he is ornating his presentation with eye-catching visuals.
Anh ấy đang trang trí bài thuyết trình của mình bằng những hình ảnh trực quan bắt mắt.
the festival featured artists ornating the streets with vibrant art.
Nghệ thuật của các nghệ sĩ trang trí các con phố bằng những tác phẩm nghệ thuật sống động là điểm nhấn của lễ hội.
she enjoys ornating her home with handmade crafts.
Cô ấy thích trang trí nhà mình bằng đồ thủ công tự làm.
the designers are ornating the fashion show stage with elegant drapes.
Các nhà thiết kế đang trang trí sân khấu trình diễn thời trang bằng những tấm màn tinh tế.
ornating the book covers with gold leaf made them more appealing.
Việc trang trí bìa sách bằng vàng lá khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn.
the chef is ornating the plate with fresh herbs.
Đầu bếp đang trang trí đĩa bằng các loại thảo mộc tươi.
ornating design
thiết kế trang trí
ornating pattern
mẫu trang trí
ornating style
phong cách trang trí
ornating detail
chi tiết trang trí
ornating element
yếu tố trang trí
ornating feature
tính năng trang trí
ornating motif
động cơ trang trí
ornating accent
điểm nhấn trang trí
ornating touch
chạm tay trang trí
ornating artwork
tác phẩm nghệ thuật trang trí
the artist is ornating the walls with beautiful murals.
nghệ sĩ đang trang trí các bức tường bằng những bức tranh tường tuyệt đẹp.
she spent the afternoon ornating her garden with colorful flowers.
Cô ấy đã dành buổi chiều trang trí khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
they are ornating the event space for the wedding.
Họ đang trang trí không gian sự kiện cho đám cưới.
the children enjoyed ornating their christmas tree.
Những đứa trẻ thích trang trí cây thông Noel của chúng.
he is ornating his presentation with eye-catching visuals.
Anh ấy đang trang trí bài thuyết trình của mình bằng những hình ảnh trực quan bắt mắt.
the festival featured artists ornating the streets with vibrant art.
Nghệ thuật của các nghệ sĩ trang trí các con phố bằng những tác phẩm nghệ thuật sống động là điểm nhấn của lễ hội.
she enjoys ornating her home with handmade crafts.
Cô ấy thích trang trí nhà mình bằng đồ thủ công tự làm.
the designers are ornating the fashion show stage with elegant drapes.
Các nhà thiết kế đang trang trí sân khấu trình diễn thời trang bằng những tấm màn tinh tế.
ornating the book covers with gold leaf made them more appealing.
Việc trang trí bìa sách bằng vàng lá khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn.
the chef is ornating the plate with fresh herbs.
Đầu bếp đang trang trí đĩa bằng các loại thảo mộc tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay