ornithophile

[Mỹ]//ˈɔːr.nɪ.θə.faɪl//
[Anh]//ˈɔːr.nɪ.θoʊ.faɪl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

avid ornithophile

diehard ornithophile

true ornithophile

fervent ornithophile

ornithophile community

ornithophile groups

passionate ornithophile

committed ornithophile

devoted ornithophile

enthusiastic ornithophile

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay