orthognathism

[Mỹ]/[ˈɔːθɒɡnəθɪzəm]/
[Anh]/[ˈɔːθoʊˌɡnæθɪzəm]/

Dịch

n. Mối quan hệ bình thường hoặc lý tưởng của các hàm và răng; Sự điều chỉnh phẫu thuật về sự sắp xếp của các hàm.

Cụm từ & Cách kết hợp

orthognathism assessment

Đánh giá cắn khớp bình thường

orthognathism surgery

Phẫu thuật cắn khớp bình thường

diagnosing orthognathism

Chẩn đoán cắn khớp bình thường

orthognathism treatment

Điều trị cắn khớp bình thường

severe orthognathism

Cắn khớp bình thường nặng

orthognathism correction

Sửa chữa cắn khớp bình thường

orthognathism profile

Hồ sơ cắn khớp bình thường

orthognathism case

Trường hợp cắn khớp bình thường

with orthognathism

Với cắn khớp bình thường

orthognathism planning

Lập kế hoạch cắn khớp bình thường

Câu ví dụ

the orthodontist evaluated the patient for potential orthognathism correction.

Nhà orthodontist đã đánh giá bệnh nhân để xem xét việc điều chỉnh orthognathism tiềm năng.

severe orthognathism can impact a patient's bite and chewing ability.

Orthognathism nặng có thể ảnh hưởng đến cắn và khả năng nhai của bệnh nhân.

early diagnosis of orthognathism is crucial for effective treatment planning.

Chẩn đoán sớm orthognathism là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị hiệu quả.

surgical orthognathism correction is an option for advanced cases.

Điều chỉnh orthognathism phẫu thuật là một lựa chọn cho các trường hợp nặng.

orthognathism often requires a multidisciplinary approach to treatment.

Orthognathism thường yêu cầu phương pháp điều trị đa chuyên khoa.

the patient underwent orthognathism surgery to improve facial harmony.

Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật orthognathism để cải thiện sự hài hòa khuôn mặt.

orthognathism can be a hereditary condition passed down through families.

Orthognathism có thể là một tình trạng di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

a thorough examination helps determine the severity of the orthognathism.

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng giúp xác định mức độ nghiêm trọng của orthognathism.

orthognathism appliances, like headgear, can be used in treatment.

Các thiết bị orthognathism, như dụng cụ đeo đầu, có thể được sử dụng trong điều trị.

post-operative care is essential following orthognathism surgery.

Chăm sóc hậu phẫu là rất cần thiết sau phẫu thuật orthognathism.

the dentist discussed the risks and benefits of orthognathism treatment.

Nha sĩ đã thảo luận về các rủi ro và lợi ích của điều trị orthognathism.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay