orthographed

[Mỹ]/ˈɔːθəɡrɑːft/
[Anh]/ˈɔːrθəɡræft/

Dịch

v. được viết hoặc đánh vần theo các quy tắc của một hệ thống chữ viết; được hình thành thành một hình thức viết tiêu chuẩn; (ngôn ngữ học) được thể hiện bằng văn bản bằng cách sử dụng một hệ chữ chính tả tiêu chuẩn hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

properly orthographed

viết chính tả đúng

incorrectly orthographed

viết chính tả sai

orthographed word

viết chính tả ban đầu

poorly orthographed

viết chính tả mới

well orthographed

viết chính tả cẩn thận

consistently orthographed

đang được viết chính tả

commonly orthographed

từ viết chính tả đúng

orthographed correctly

dạng viết chính tả đúng

newly orthographed

văn bản viết chính tả đúng

standardly orthographed

như đã được viết chính tả

Câu ví dụ

the linguist explained how the ancient word was orthographed in medieval manuscripts.

Nội dung được viết đúng chính tả đã được biên tập viên chuyên nghiệp xem xét cẩn thận.

students often struggled when asked to orthograph complex medical terminology correctly.

Sinh viên phải học cách viết đúng chính tả của mỗi từ vựng trong sách giáo khoa của họ.

the dictionary specifies that the past tense is orthographed with an 'ed' ending.

Hình thức viết đúng chính tả của các biểu tượng cổ đã thách thức ngay cả những nhà nghiên cứu có kinh nghiệm.

names are often orthographed differently depending on the transliteration system used.

Các danh từ riêng luôn phải được viết đúng chính tả theo các quy ước đã được thiết lập trong văn viết trang trọng.

the scribe carefully orthographed the official decree on parchment.

Hệ thống viết đúng chính tả của ngôn ngữ này khác biệt đáng kể so với phương ngữ nói của nó.

in this dialect, the vowel sound is orthographed as a double 'o'.

Các nhà ngôn ngữ học đã so sánh các phiên bản viết đúng chính tả của bản thảo lịch sử trên nhiều ấn bản.

the editor checked how the technical terms were orthographed in the appendix.

Cách viết đúng chính tả của thuật ngữ kỹ thuật thường gây nhầm lẫn cho sinh viên mới trong lĩnh vực này.

historically, this sound was orthographed using a special character that is now obsolete.

Phần mềm xử lý văn bản hiện đại giúp đảm bảo tất cả các tài liệu đều được viết đúng chính tả.

please ensure that the recipient's name is orthographed correctly on the envelope.

Các quy ước viết đúng chính tả khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở một số cách đáng chú ý.

the treaty stated that the city's name must be orthographed in the original language.

Các học viện học thuật nhấn mạnh sự chính xác về chính tả trong tất cả các bài nghiên cứu và bài tập của sinh viên.

compared to english, welsh words are orthographed much more phonetically.

Thông tin được viết đúng chính tả trong từ điển bao gồm các ví dụ về nguồn gốc và cách sử dụng chi tiết.

the professor asked the students to orthograph the difficult word on the blackboard.

Các công cụ kiểm tra chính tả tự động có thể phát hiện hiệu quả các lỗi viết đúng chính tả trong các hợp đồng pháp lý dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay