oscillatory motion
dao động
oscillatory behavior
hành vi dao động
slow discharge of a condenser is fundamental to oscillatory circuits.
sự xả chậm của một máy ngưng là yếu tố cơ bản của các mạch dao động.
Since it always was a seasonal cycle, and the ascendency followed this behavior, we averaged the ascendency over 365 successive days (duration of one year) in the oscillatory phase.
Vì nó luôn luôn là một chu kỳ theo mùa, và sự trỗi dậy tuân theo hành vi này, chúng tôi đã tính trung bình sự trỗi dậy trong 365 ngày liên tiếp (thời gian của một năm) trong giai đoạn dao động.
The pendulum's motion is oscillatory.
Chuyển động của quả pê-đơ-lê là dao động.
The oscillatory behavior of the stock market can be unpredictable.
Hành vi dao động của thị trường chứng khoán có thể khó đoán.
The oscillatory movement of the waves is mesmerizing to watch.
Động tác dao động của các con sóng thật quyến rũ để ngắm nhìn.
The oscillatory pattern of the music created a soothing effect.
Dòng chảy dao động của âm nhạc tạo ra một hiệu ứng thư giãn.
The oscillatory nature of the relationship made it difficult to predict its outcome.
Bản chất dao động của mối quan hệ khiến việc dự đoán kết quả trở nên khó khăn.
The oscillatory motion of the swing is calming for many people.
Chuyển động dao động của chiếc đu đưa thật thư giãn cho nhiều người.
The oscillatory frequency of the sound waves determines their pitch.
Tần số dao động của các sóng âm xác định độ cao của chúng.
The oscillatory behavior of the electrons can be described using quantum mechanics.
Hành vi dao động của các electron có thể được mô tả bằng cơ học lượng tử.
The oscillatory pattern of the heart rate can indicate certain health conditions.
Dòng chảy dao động của nhịp tim có thể cho thấy một số tình trạng sức khỏe nhất định.
The oscillatory nature of the political climate is causing uncertainty among the citizens.
Bản chất dao động của tình hình chính trị đang gây ra sự bất ổn trong dân chúng.
oscillatory motion
dao động
oscillatory behavior
hành vi dao động
slow discharge of a condenser is fundamental to oscillatory circuits.
sự xả chậm của một máy ngưng là yếu tố cơ bản của các mạch dao động.
Since it always was a seasonal cycle, and the ascendency followed this behavior, we averaged the ascendency over 365 successive days (duration of one year) in the oscillatory phase.
Vì nó luôn luôn là một chu kỳ theo mùa, và sự trỗi dậy tuân theo hành vi này, chúng tôi đã tính trung bình sự trỗi dậy trong 365 ngày liên tiếp (thời gian của một năm) trong giai đoạn dao động.
The pendulum's motion is oscillatory.
Chuyển động của quả pê-đơ-lê là dao động.
The oscillatory behavior of the stock market can be unpredictable.
Hành vi dao động của thị trường chứng khoán có thể khó đoán.
The oscillatory movement of the waves is mesmerizing to watch.
Động tác dao động của các con sóng thật quyến rũ để ngắm nhìn.
The oscillatory pattern of the music created a soothing effect.
Dòng chảy dao động của âm nhạc tạo ra một hiệu ứng thư giãn.
The oscillatory nature of the relationship made it difficult to predict its outcome.
Bản chất dao động của mối quan hệ khiến việc dự đoán kết quả trở nên khó khăn.
The oscillatory motion of the swing is calming for many people.
Chuyển động dao động của chiếc đu đưa thật thư giãn cho nhiều người.
The oscillatory frequency of the sound waves determines their pitch.
Tần số dao động của các sóng âm xác định độ cao của chúng.
The oscillatory behavior of the electrons can be described using quantum mechanics.
Hành vi dao động của các electron có thể được mô tả bằng cơ học lượng tử.
The oscillatory pattern of the heart rate can indicate certain health conditions.
Dòng chảy dao động của nhịp tim có thể cho thấy một số tình trạng sức khỏe nhất định.
The oscillatory nature of the political climate is causing uncertainty among the citizens.
Bản chất dao động của tình hình chính trị đang gây ra sự bất ổn trong dân chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay