| ngôi thứ ba số ít | osculates |
| hiện tại phân từ | osculating |
| thì quá khứ | osculated |
| quá khứ phân từ | osculated |
osculate points
điểm tiếp xúc
osculate circles
đường tròn tiếp xúc
osculate surfaces
bề mặt tiếp xúc
osculate curves
đường cong tiếp xúc
osculate lines
đường thẳng tiếp xúc
osculate tangents
tiếp tuyến
osculate spheres
hình cầu tiếp xúc
osculate ellipses
elip tiếp xúc
osculate functions
hàm số tiếp xúc
osculate shapes
hình dạng tiếp xúc
the two circles osculate at one point.
hai đường tròn tiếp xúc tại một điểm.
in geometry, we often study how curves osculate.
trong hình học, chúng ta thường nghiên cứu cách các đường cong tiếp xúc.
the surfaces of the spheres osculate perfectly.
mặt của các quả cầu tiếp xúc hoàn hảo.
when two functions osculate, they share a tangent line.
khi hai hàm số tiếp xúc, chúng chia sẻ một đường tiếp tuyến.
in physics, we can see how particles osculate in a field.
trong vật lý, chúng ta có thể thấy cách các hạt tiếp xúc trong một trường.
the math problem involved osculating circles.
bài toán hình học liên quan đến các đường tròn tiếp xúc.
understanding how curves osculate is important in calculus.
hiểu cách các đường cong tiếp xúc rất quan trọng trong giải tích.
two lines osculate when they meet at a single point.
hai đường thẳng tiếp xúc khi chúng gặp nhau tại một điểm.
engineers must consider how components osculate in design.
các kỹ sư phải xem xét cách các thành phần tiếp xúc trong thiết kế.
the concept of osculating curves is fascinating in mathematics.
khái niệm về các đường cong tiếp xúc rất thú vị trong toán học.
osculate points
điểm tiếp xúc
osculate circles
đường tròn tiếp xúc
osculate surfaces
bề mặt tiếp xúc
osculate curves
đường cong tiếp xúc
osculate lines
đường thẳng tiếp xúc
osculate tangents
tiếp tuyến
osculate spheres
hình cầu tiếp xúc
osculate ellipses
elip tiếp xúc
osculate functions
hàm số tiếp xúc
osculate shapes
hình dạng tiếp xúc
the two circles osculate at one point.
hai đường tròn tiếp xúc tại một điểm.
in geometry, we often study how curves osculate.
trong hình học, chúng ta thường nghiên cứu cách các đường cong tiếp xúc.
the surfaces of the spheres osculate perfectly.
mặt của các quả cầu tiếp xúc hoàn hảo.
when two functions osculate, they share a tangent line.
khi hai hàm số tiếp xúc, chúng chia sẻ một đường tiếp tuyến.
in physics, we can see how particles osculate in a field.
trong vật lý, chúng ta có thể thấy cách các hạt tiếp xúc trong một trường.
the math problem involved osculating circles.
bài toán hình học liên quan đến các đường tròn tiếp xúc.
understanding how curves osculate is important in calculus.
hiểu cách các đường cong tiếp xúc rất quan trọng trong giải tích.
two lines osculate when they meet at a single point.
hai đường thẳng tiếp xúc khi chúng gặp nhau tại một điểm.
engineers must consider how components osculate in design.
các kỹ sư phải xem xét cách các thành phần tiếp xúc trong thiết kế.
the concept of osculating curves is fascinating in mathematics.
khái niệm về các đường cong tiếp xúc rất thú vị trong toán học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay