osier

[Mỹ]/ˈəʊʒə/
[Anh]/ˈoʊʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây liễu hoặc cành của nó
adj. được làm từ hoặc liên quan đến cành liễu
Word Forms
số nhiềuosiers

Cụm từ & Cách kết hợp

osier basket

giỏ đan bằng liễu

osier willow

liễu gai

osier bed

giường đan bằng liễu

osier craft

thủ công mỹ nghệ liễu

osier cutting

cành liễu

osier fence

hàng rào liễu

osier rod

cây liễu

osier work

công việc đan liễu

osier chair

ghế đan bằng liễu

osier twigs

nhánh liễu

Câu ví dụ

the artisan crafted a beautiful basket from osier.

Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc giỏ đẹp từ osier.

osier is commonly used in traditional basket weaving.

Osier thường được sử dụng trong đan lát truyền thống.

they planted osier along the riverbank for erosion control.

Họ đã trồng osier dọc theo bờ sông để kiểm soát xói mòn.

osier can be harvested in early spring for best results.

Osier có thể được thu hoạch vào đầu xuân để có kết quả tốt nhất.

she learned to weave with osier from her grandmother.

Cô ấy đã học đan lát với osier từ bà của mình.

osier is flexible and durable, making it ideal for furniture.

Osier rất linh hoạt và bền, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho đồ nội thất.

the osier plants thrive in wetland areas.

Cây osier phát triển mạnh ở các vùng đất ngập nước.

he used osier to create intricate designs in his art.

Anh ấy đã sử dụng osier để tạo ra những thiết kế phức tạp trong nghệ thuật của mình.

osier is often used in making traditional fishing traps.

Osier thường được sử dụng để làm bẫy cá truyền thống.

they decorated the room with osier wreaths for the festival.

Họ trang trí căn phòng bằng vòng hoa osier cho lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay