an ostentatious display of wealth
một sự phô trương giàu có.
an ostentatious sable coat;
một chiếc áo khoác chồn lộng lẫy;
The Australian Medical Journal warned that claims of ‘bunyip skulls’ could only be seen as an ‘ostentatious display of our ignorance and credulity’.
Tạp chí Y khoa Úc cảnh báo rằng những tuyên bố về 'xương sọ bunyip' chỉ có thể được coi là 'sự phô trương sự thiếu hiểu biết và sự cả tin của chúng ta'.
She wore an ostentatious diamond necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ kim cương lộng lẫy đến bữa tiệc.
His ostentatious display of wealth made others feel uncomfortable.
Sự phô trương giàu có lộng lẫy của anh ấy khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
The ostentatious decorations in the room were overwhelming.
Những món đồ trang trí lộng lẫy trong phòng là quá sức chịu đựng.
The mansion was filled with ostentatious furniture and artwork.
Ngôi nhà có rất nhiều đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy.
She rejected the ostentatious lifestyle of the rich and famous.
Cô ấy từ chối lối sống lộng lẫy của những người giàu và nổi tiếng.
The ostentatious display of fireworks lit up the night sky.
Những pháo hoa lộng lẫy thắp sáng bầu trời đêm.
His ostentatious behavior at the restaurant drew unwanted attention.
Hành vi lộng lẫy của anh ấy tại nhà hàng đã thu hút sự chú ý không mong muốn.
The ostentatious car drew envious looks from passersby.
Chiếc xe lộng lẫy đã thu hút những ánh nhìn ghen tị từ những người đi đường.
She preferred simple elegance over ostentatious displays of wealth.
Cô ấy thích sự thanh lịch đơn giản hơn là những màn phô trương giàu có lộng lẫy.
The ostentatious display of designer labels on her clothing was unnecessary.
Việc phô trương những nhãn hiệu thiết kế trên quần áo của cô ấy là không cần thiết.
an ostentatious display of wealth
một sự phô trương giàu có.
an ostentatious sable coat;
một chiếc áo khoác chồn lộng lẫy;
The Australian Medical Journal warned that claims of ‘bunyip skulls’ could only be seen as an ‘ostentatious display of our ignorance and credulity’.
Tạp chí Y khoa Úc cảnh báo rằng những tuyên bố về 'xương sọ bunyip' chỉ có thể được coi là 'sự phô trương sự thiếu hiểu biết và sự cả tin của chúng ta'.
She wore an ostentatious diamond necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ kim cương lộng lẫy đến bữa tiệc.
His ostentatious display of wealth made others feel uncomfortable.
Sự phô trương giàu có lộng lẫy của anh ấy khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
The ostentatious decorations in the room were overwhelming.
Những món đồ trang trí lộng lẫy trong phòng là quá sức chịu đựng.
The mansion was filled with ostentatious furniture and artwork.
Ngôi nhà có rất nhiều đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy.
She rejected the ostentatious lifestyle of the rich and famous.
Cô ấy từ chối lối sống lộng lẫy của những người giàu và nổi tiếng.
The ostentatious display of fireworks lit up the night sky.
Những pháo hoa lộng lẫy thắp sáng bầu trời đêm.
His ostentatious behavior at the restaurant drew unwanted attention.
Hành vi lộng lẫy của anh ấy tại nhà hàng đã thu hút sự chú ý không mong muốn.
The ostentatious car drew envious looks from passersby.
Chiếc xe lộng lẫy đã thu hút những ánh nhìn ghen tị từ những người đi đường.
She preferred simple elegance over ostentatious displays of wealth.
Cô ấy thích sự thanh lịch đơn giản hơn là những màn phô trương giàu có lộng lẫy.
The ostentatious display of designer labels on her clothing was unnecessary.
Việc phô trương những nhãn hiệu thiết kế trên quần áo của cô ấy là không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay