pretentious

[Mỹ]/prɪˈtenʃəs/
[Anh]/prɪˈtenʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phô trương, tự mãn

Câu ví dụ

a pretentious speech

một bài diễn văn khoa trương

a pretentious literary device.

một thủ pháp văn học khoa trương.

a pretentious scholarly edition;

một bản xuất bản học thuật khoa trương;

the emphasis on family is pretentious hooey.

sự nhấn mạnh vào gia đình là những lời nói khoa trương vô nghĩa.

He always wears pretentious clothes to impress others.

Anh ấy luôn mặc quần áo khoa trương để gây ấn tượng với người khác.

She speaks in a pretentious manner, using big words unnecessarily.

Cô ấy nói một cách khoa trương, sử dụng những từ ngữ lớn một cách không cần thiết.

Their pretentious behavior at the party annoyed everyone.

Hành vi khoa trương của họ tại bữa tiệc đã khiến mọi người khó chịu.

I can't stand his pretentious attitude towards art.

Tôi không thể chịu được thái độ khoa trương của anh ấy đối với nghệ thuật.

The pretentious display of wealth by the new neighbors is off-putting.

Sự phô trương giàu có khoa trương của những người hàng xóm mới thật khó chịu.

She tried to impress her date with pretentious knowledge about wine.

Cô ấy cố gắng gây ấn tượng với người hẹn hò bằng kiến thức khoa trương về rượu vang.

The restaurant's pretentious decor didn't match the quality of the food.

Cách trang trí khoa trương của nhà hàng không phù hợp với chất lượng đồ ăn.

He has a tendency to come across as pretentious when discussing literature.

Anh ấy có xu hướng tỏ ra khoa trương khi nói về văn học.

The film was criticized for its pretentious dialogue and lack of substance.

Bộ phim bị chỉ trích vì những đoạn hội thoại khoa trương và thiếu nội dung.

Don't be so pretentious, just be yourself.

Đừng khoa trương như vậy, cứ là chính mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay