outbreeding depression
suy giảm do giao phối ngoài quần thể
outbreeding advantage
lợi thế của giao phối ngoài quần thể
outbreeding events
các sự kiện giao phối ngoài quần thể
outbreeding populations
các quần thể giao phối ngoài
outbreeding strategies
các chiến lược giao phối ngoài
outbreeding programs
các chương trình giao phối ngoài
outbreeding rates
tỷ lệ giao phối ngoài
outbreeding experiments
các thí nghiệm giao phối ngoài
outbreeding effects
tác động của giao phối ngoài
outbreeding mechanisms
cơ chế giao phối ngoài
outbreeding can increase genetic diversity in a population.
Lai ghép có thể làm tăng sự đa dạng di truyền trong một quần thể.
farmers often practice outbreeding to improve crop yields.
Nông dân thường xuyên thực hành lai ghép để cải thiện năng suất cây trồng.
outbreeding depression can occur when populations are too genetically diverse.
Hiện tượng suy giảm do lai ghép có thể xảy ra khi quần thể quá đa dạng về mặt di truyền.
conservation programs often encourage outbreeding among endangered species.
Các chương trình bảo tồn thường khuyến khích lai ghép giữa các loài đang bị đe dọa.
scientists study outbreeding to understand its effects on evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu về lai ghép để hiểu rõ tác động của nó đối với sự tiến hóa.
outbreeding can lead to healthier offspring in many animal species.
Lai ghép có thể dẫn đến những đứa con khỏe mạnh hơn ở nhiều loài động vật.
outbreeding strategies are essential for maintaining biodiversity.
Các chiến lược lai ghép là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.
geneticists often recommend outbreeding to avoid inbreeding issues.
Các nhà di truyền học thường khuyến nghị lai ghép để tránh các vấn đề về cận huyết.
outbreeding is a common practice in animal husbandry.
Lai ghép là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi động vật.
farmers may see benefits from outbreeding their livestock.
Nông dân có thể thấy được những lợi ích từ việc lai ghép gia súc của họ.
outbreeding depression
suy giảm do giao phối ngoài quần thể
outbreeding advantage
lợi thế của giao phối ngoài quần thể
outbreeding events
các sự kiện giao phối ngoài quần thể
outbreeding populations
các quần thể giao phối ngoài
outbreeding strategies
các chiến lược giao phối ngoài
outbreeding programs
các chương trình giao phối ngoài
outbreeding rates
tỷ lệ giao phối ngoài
outbreeding experiments
các thí nghiệm giao phối ngoài
outbreeding effects
tác động của giao phối ngoài
outbreeding mechanisms
cơ chế giao phối ngoài
outbreeding can increase genetic diversity in a population.
Lai ghép có thể làm tăng sự đa dạng di truyền trong một quần thể.
farmers often practice outbreeding to improve crop yields.
Nông dân thường xuyên thực hành lai ghép để cải thiện năng suất cây trồng.
outbreeding depression can occur when populations are too genetically diverse.
Hiện tượng suy giảm do lai ghép có thể xảy ra khi quần thể quá đa dạng về mặt di truyền.
conservation programs often encourage outbreeding among endangered species.
Các chương trình bảo tồn thường khuyến khích lai ghép giữa các loài đang bị đe dọa.
scientists study outbreeding to understand its effects on evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu về lai ghép để hiểu rõ tác động của nó đối với sự tiến hóa.
outbreeding can lead to healthier offspring in many animal species.
Lai ghép có thể dẫn đến những đứa con khỏe mạnh hơn ở nhiều loài động vật.
outbreeding strategies are essential for maintaining biodiversity.
Các chiến lược lai ghép là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.
geneticists often recommend outbreeding to avoid inbreeding issues.
Các nhà di truyền học thường khuyến nghị lai ghép để tránh các vấn đề về cận huyết.
outbreeding is a common practice in animal husbandry.
Lai ghép là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi động vật.
farmers may see benefits from outbreeding their livestock.
Nông dân có thể thấy được những lợi ích từ việc lai ghép gia súc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay