outbreeding

[Mỹ]/ˈaʊtˌbriːdɪŋ/
[Anh]/ˈaʊtˌbridɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành nhân giống các sinh vật từ các nền tảng di truyền khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

outbreeding depression

suy giảm do giao phối ngoài quần thể

outbreeding advantage

lợi thế của giao phối ngoài quần thể

outbreeding events

các sự kiện giao phối ngoài quần thể

outbreeding populations

các quần thể giao phối ngoài

outbreeding strategies

các chiến lược giao phối ngoài

outbreeding programs

các chương trình giao phối ngoài

outbreeding rates

tỷ lệ giao phối ngoài

outbreeding experiments

các thí nghiệm giao phối ngoài

outbreeding effects

tác động của giao phối ngoài

outbreeding mechanisms

cơ chế giao phối ngoài

Câu ví dụ

outbreeding can increase genetic diversity in a population.

Lai ghép có thể làm tăng sự đa dạng di truyền trong một quần thể.

farmers often practice outbreeding to improve crop yields.

Nông dân thường xuyên thực hành lai ghép để cải thiện năng suất cây trồng.

outbreeding depression can occur when populations are too genetically diverse.

Hiện tượng suy giảm do lai ghép có thể xảy ra khi quần thể quá đa dạng về mặt di truyền.

conservation programs often encourage outbreeding among endangered species.

Các chương trình bảo tồn thường khuyến khích lai ghép giữa các loài đang bị đe dọa.

scientists study outbreeding to understand its effects on evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu về lai ghép để hiểu rõ tác động của nó đối với sự tiến hóa.

outbreeding can lead to healthier offspring in many animal species.

Lai ghép có thể dẫn đến những đứa con khỏe mạnh hơn ở nhiều loài động vật.

outbreeding strategies are essential for maintaining biodiversity.

Các chiến lược lai ghép là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.

geneticists often recommend outbreeding to avoid inbreeding issues.

Các nhà di truyền học thường khuyến nghị lai ghép để tránh các vấn đề về cận huyết.

outbreeding is a common practice in animal husbandry.

Lai ghép là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi động vật.

farmers may see benefits from outbreeding their livestock.

Nông dân có thể thấy được những lợi ích từ việc lai ghép gia súc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay