hybridation

[Mỹ]/ˌhaɪbrɪˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌhaɪbrɪˈdeɪʃən/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình lai giống; việc nhân giống hoặc lai giữa các loài hoặc các giống khác nhau; kết quả của việc trộn hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic hybridation

la ghép gen

hybridation process

quy trình la ghép

hybridation technique

kỹ thuật la ghép

plant hybridation

la ghép thực vật

successful hybridation

la ghép thành công

natural hybridation

la ghép tự nhiên

hybridation experiment

thí nghiệm la ghép

artificial hybridation

la ghép nhân tạo

hybridation rate

tỷ lệ la ghép

hybridation research

nghiên cứu la ghép

Câu ví dụ

genetic hybridation between different species has led to the development of drought-resistant crops.

Việc lai tạo giữa các loài khác nhau đã dẫn đến việc phát triển các giống cây trồng chịu hạn.

the hybridation process requires careful monitoring of genetic compatibility.

Quy trình lai tạo đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận tính tương hợp di truyền.

scientists are exploring new hybridation techniques to improve crop yields.

Các nhà khoa học đang tìm hiểu các kỹ thuật lai tạo mới để cải thiện năng suất cây trồng.

cultural hybridation has become increasingly common in the globalized era.

Việc lai tạo văn hóa đã trở nên phổ biến hơn trong thời đại toàn cầu hóa.

successful hybridation depends on selecting parent plants with complementary traits.

Sự lai tạo thành công phụ thuộc vào việc chọn cây bố mẹ có đặc điểm bổ trợ lẫn nhau.

the hybridation program aims to create disease-resistant varieties of rice.

Chương trình lai tạo nhằm tạo ra các giống lúa kháng bệnh.

researchers have documented the hybridation of traditional and modern architectural styles.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại việc lai tạo giữa phong cách kiến trúc truyền thống và hiện đại.

animal hybridation raises important ethical questions for the scientific community.

Việc lai tạo động vật đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng cho cộng đồng khoa học.

the hybridation experiment produced unexpected results that surprised the team.

Thí nghiệm lai tạo đã tạo ra những kết quả bất ngờ khiến đội ngũ ngạc nhiên.

hybridation methods have evolved significantly over the past decade.

Các phương pháp lai tạo đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

molecular hybridation allows scientists to study gene expression in detail.

Lai tạo phân tử cho phép các nhà khoa học nghiên cứu biểu hiện gen một cách chi tiết.

the hybridation of musical genres has created exciting new forms of artistic expression.

Việc lai tạo các thể loại âm nhạc đã tạo ra những hình thức thể hiện nghệ thuật mới đầy thú vị.

hybridation between hybrid corn varieties has increased agricultural productivity dramatically.

Việc lai tạo giữa các giống ngô lai đã làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp.

the laboratory conducted hybridation studies on various plant species to enhance nutrition.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành các nghiên cứu lai tạo trên nhiều loài cây trồng nhằm tăng cường dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay