outclassed

[Mỹ]/aʊtklɑːst/
[Anh]/aʊtklæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vượt trội hơn hoặc vượt xa

Cụm từ & Cách kết hợp

outclassed opponent

đối thủ vượt trội

outclassed team

đội vượt trội

outclassed player

người chơi vượt trội

outclassed competition

sự cạnh tranh vượt trội

outclassed rival

đối thủ cạnh tranh vượt trội

outclassed performance

thành tích vượt trội

outclassed skills

kỹ năng vượt trội

outclassed talent

tài năng vượt trội

outclassed strategy

chiến lược vượt trội

outclassed athlete

vận động viên vượt trội

Câu ví dụ

the new model outclassed all its competitors.

mẫu mới đã vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.

she outclassed her peers in the competition.

cô ấy đã vượt trội hơn những người cùng trang lứa trong cuộc thi.

the athlete was outclassed by the reigning champion.

vận động viên đã bị người vô địch đương nhiệm đánh bại.

his skills outclassed those of his colleagues.

kỹ năng của anh ấy đã vượt trội hơn những người đồng nghiệp.

the technology outclassed previous versions.

công nghệ đã vượt trội hơn các phiên bản trước.

in the debate, she outclassed her opponent.

trong cuộc tranh luận, cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình.

the performance outclassed all expectations.

thành tích đã vượt quá mọi mong đợi.

his presentation outclassed every other speaker.

bài thuyết trình của anh ấy đã vượt trội hơn tất cả các diễn giả khác.

the luxury car outclassed its rivals in features.

xe hơi sang trọng đã vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về tính năng.

she consistently outclassed her rivals in the market.

cô ấy liên tục vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay