outclassed opponent
đối thủ vượt trội
outclassed team
đội vượt trội
outclassed player
người chơi vượt trội
outclassed competition
sự cạnh tranh vượt trội
outclassed rival
đối thủ cạnh tranh vượt trội
outclassed performance
thành tích vượt trội
outclassed skills
kỹ năng vượt trội
outclassed talent
tài năng vượt trội
outclassed strategy
chiến lược vượt trội
outclassed athlete
vận động viên vượt trội
the new model outclassed all its competitors.
mẫu mới đã vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.
she outclassed her peers in the competition.
cô ấy đã vượt trội hơn những người cùng trang lứa trong cuộc thi.
the athlete was outclassed by the reigning champion.
vận động viên đã bị người vô địch đương nhiệm đánh bại.
his skills outclassed those of his colleagues.
kỹ năng của anh ấy đã vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
the technology outclassed previous versions.
công nghệ đã vượt trội hơn các phiên bản trước.
in the debate, she outclassed her opponent.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình.
the performance outclassed all expectations.
thành tích đã vượt quá mọi mong đợi.
his presentation outclassed every other speaker.
bài thuyết trình của anh ấy đã vượt trội hơn tất cả các diễn giả khác.
the luxury car outclassed its rivals in features.
xe hơi sang trọng đã vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về tính năng.
she consistently outclassed her rivals in the market.
cô ấy liên tục vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
outclassed opponent
đối thủ vượt trội
outclassed team
đội vượt trội
outclassed player
người chơi vượt trội
outclassed competition
sự cạnh tranh vượt trội
outclassed rival
đối thủ cạnh tranh vượt trội
outclassed performance
thành tích vượt trội
outclassed skills
kỹ năng vượt trội
outclassed talent
tài năng vượt trội
outclassed strategy
chiến lược vượt trội
outclassed athlete
vận động viên vượt trội
the new model outclassed all its competitors.
mẫu mới đã vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.
she outclassed her peers in the competition.
cô ấy đã vượt trội hơn những người cùng trang lứa trong cuộc thi.
the athlete was outclassed by the reigning champion.
vận động viên đã bị người vô địch đương nhiệm đánh bại.
his skills outclassed those of his colleagues.
kỹ năng của anh ấy đã vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
the technology outclassed previous versions.
công nghệ đã vượt trội hơn các phiên bản trước.
in the debate, she outclassed her opponent.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình.
the performance outclassed all expectations.
thành tích đã vượt quá mọi mong đợi.
his presentation outclassed every other speaker.
bài thuyết trình của anh ấy đã vượt trội hơn tất cả các diễn giả khác.
the luxury car outclassed its rivals in features.
xe hơi sang trọng đã vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về tính năng.
she consistently outclassed her rivals in the market.
cô ấy liên tục vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay