excelled greatly
vượt trội
where excelled
ở nơi vượt trội
excelled at
vượt trội ở
she excelled
cô ấy đã vượt trội
they excelled
họ đã vượt trội
excelled himself
anh ấy đã vượt trội
excelling in
đang vượt trội trong
excelled previously
trước đây đã vượt trội
he excelled
anh ấy đã vượt trội
excelled quickly
vượt trội nhanh chóng
she excelled in mathematics and won first place in the competition.
Cô ấy xuất sắc môn toán và đã giành giải nhất trong cuộc thi.
the team excelled despite facing numerous challenges throughout the season.
Đội đã thể hiện xuất sắc mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt mùa giải.
he excelled at public speaking and often led important meetings.
Anh ấy rất xuất sắc trong việc thuyết trình trước công chúng và thường xuyên chủ trì các cuộc họp quan trọng.
the young artist excelled in portrait painting, quickly gaining recognition.
Nghệ sĩ trẻ đã thể hiện xuất sắc trong việc vẽ chân dung, nhanh chóng được công nhận.
the company excelled in customer service, building a loyal following.
Công ty đã thể hiện xuất sắc trong dịch vụ khách hàng, xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.
the athlete excelled in the long jump, setting a new personal record.
Vận động viên đã thể hiện xuất sắc ở môn nhảy xa, thiết lập một kỷ lục cá nhân mới.
the software developer excelled at creating user-friendly interfaces.
Nhà phát triển phần mềm đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.
the chef excelled in creating innovative and delicious dishes.
Đầu bếp đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra những món ăn sáng tạo và ngon miệng.
the student excelled in all subjects, earning top marks in every class.
Sinh viên đã thể hiện xuất sắc ở tất cả các môn học, đạt điểm cao nhất trong mọi lớp học.
the research scientist excelled in data analysis, uncovering key insights.
Nhà khoa học nghiên cứu đã thể hiện xuất sắc trong phân tích dữ liệu, phát hiện ra những hiểu biết quan trọng.
the musician excelled in playing the violin, captivating audiences with their skill.
Nhà soạn nhạc đã thể hiện xuất sắc trong việc chơi đàn violin, làm say đắm khán giả bằng kỹ năng của họ.
excelled greatly
vượt trội
where excelled
ở nơi vượt trội
excelled at
vượt trội ở
she excelled
cô ấy đã vượt trội
they excelled
họ đã vượt trội
excelled himself
anh ấy đã vượt trội
excelling in
đang vượt trội trong
excelled previously
trước đây đã vượt trội
he excelled
anh ấy đã vượt trội
excelled quickly
vượt trội nhanh chóng
she excelled in mathematics and won first place in the competition.
Cô ấy xuất sắc môn toán và đã giành giải nhất trong cuộc thi.
the team excelled despite facing numerous challenges throughout the season.
Đội đã thể hiện xuất sắc mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt mùa giải.
he excelled at public speaking and often led important meetings.
Anh ấy rất xuất sắc trong việc thuyết trình trước công chúng và thường xuyên chủ trì các cuộc họp quan trọng.
the young artist excelled in portrait painting, quickly gaining recognition.
Nghệ sĩ trẻ đã thể hiện xuất sắc trong việc vẽ chân dung, nhanh chóng được công nhận.
the company excelled in customer service, building a loyal following.
Công ty đã thể hiện xuất sắc trong dịch vụ khách hàng, xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.
the athlete excelled in the long jump, setting a new personal record.
Vận động viên đã thể hiện xuất sắc ở môn nhảy xa, thiết lập một kỷ lục cá nhân mới.
the software developer excelled at creating user-friendly interfaces.
Nhà phát triển phần mềm đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.
the chef excelled in creating innovative and delicious dishes.
Đầu bếp đã thể hiện xuất sắc trong việc tạo ra những món ăn sáng tạo và ngon miệng.
the student excelled in all subjects, earning top marks in every class.
Sinh viên đã thể hiện xuất sắc ở tất cả các môn học, đạt điểm cao nhất trong mọi lớp học.
the research scientist excelled in data analysis, uncovering key insights.
Nhà khoa học nghiên cứu đã thể hiện xuất sắc trong phân tích dữ liệu, phát hiện ra những hiểu biết quan trọng.
the musician excelled in playing the violin, captivating audiences with their skill.
Nhà soạn nhạc đã thể hiện xuất sắc trong việc chơi đàn violin, làm say đắm khán giả bằng kỹ năng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay