| thì quá khứ | outdistanced |
| quá khứ phân từ | outdistanced |
| số nhiều | outdistances |
| ngôi thứ ba số ít | outdistances |
| hiện tại phân từ | outdistancing |
outdistance competitors
vượt trội hơn đối thủ
outdistance expectations
vượt xa mong đợi
outdistance rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outdistance others
vượt trội hơn những người khác
outdistance performance
vượt trội hơn hiệu suất
outdistance goals
vượt xa mục tiêu
outdistance limits
vượt qua giới hạn
outdistance time
vượt qua thời gian
outdistance challenges
vượt qua những thử thách
outdistance achievements
vượt trội hơn những thành tựu
she managed to outdistance her competitors in the race.
Cô ấy đã cố gắng vượt xa đối thủ của mình trong cuộc đua.
his dedication to training helped him outdistance his peers.
Sự tận tâm của anh ấy với việc tập luyện đã giúp anh ấy vượt trội hơn so với những người khác.
the athlete's speed allowed him to outdistance the others easily.
Tốc độ của vận động viên đã cho phép anh ấy dễ dàng vượt xa những người khác.
they worked hard to outdistance their previous achievements.
Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những thành tựu trước đây của mình.
technological advancements can outdistance traditional methods.
Những tiến bộ công nghệ có thể vượt xa các phương pháp truyền thống.
with practice, you can outdistance your own limitations.
Với luyện tập, bạn có thể vượt qua những giới hạn của bản thân.
the new model is expected to outdistance its competitors in sales.
Mô hình mới được dự đoán sẽ vượt trội hơn so với đối thủ trong doanh số bán hàng.
her intelligence helped her outdistance her classmates academically.
Trí thông minh của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội hơn so với các bạn cùng lớp về mặt học tập.
they aim to outdistance their rivals in the market.
Họ hướng tới việc vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
his innovative ideas outdistance the conventional thinking.
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy vượt xa tư duy truyền thống.
outdistance competitors
vượt trội hơn đối thủ
outdistance expectations
vượt xa mong đợi
outdistance rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outdistance others
vượt trội hơn những người khác
outdistance performance
vượt trội hơn hiệu suất
outdistance goals
vượt xa mục tiêu
outdistance limits
vượt qua giới hạn
outdistance time
vượt qua thời gian
outdistance challenges
vượt qua những thử thách
outdistance achievements
vượt trội hơn những thành tựu
she managed to outdistance her competitors in the race.
Cô ấy đã cố gắng vượt xa đối thủ của mình trong cuộc đua.
his dedication to training helped him outdistance his peers.
Sự tận tâm của anh ấy với việc tập luyện đã giúp anh ấy vượt trội hơn so với những người khác.
the athlete's speed allowed him to outdistance the others easily.
Tốc độ của vận động viên đã cho phép anh ấy dễ dàng vượt xa những người khác.
they worked hard to outdistance their previous achievements.
Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những thành tựu trước đây của mình.
technological advancements can outdistance traditional methods.
Những tiến bộ công nghệ có thể vượt xa các phương pháp truyền thống.
with practice, you can outdistance your own limitations.
Với luyện tập, bạn có thể vượt qua những giới hạn của bản thân.
the new model is expected to outdistance its competitors in sales.
Mô hình mới được dự đoán sẽ vượt trội hơn so với đối thủ trong doanh số bán hàng.
her intelligence helped her outdistance her classmates academically.
Trí thông minh của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội hơn so với các bạn cùng lớp về mặt học tập.
they aim to outdistance their rivals in the market.
Họ hướng tới việc vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
his innovative ideas outdistance the conventional thinking.
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy vượt xa tư duy truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay