| số nhiều | outflows |
| hiện tại phân từ | outflowing |
cash outflow
dòng tiền ra
capital outflow
dòng vốn ra
outflow of funds
dòng tiền ra
outflow of information
dòng chảy thông tin
The outflow of funds from the company has caused financial difficulties.
Dòng tiền ra khỏi công ty đã gây ra những khó khăn về tài chính.
The outflow of information from the leak has caused a security breach.
Việc rò rỉ thông tin ra ngoài đã gây ra vi phạm an ninh.
The outflow of water from the dam was controlled to prevent flooding.
Dòng chảy nước ra khỏi đập đã được kiểm soát để ngăn ngừa lũ lụt.
The outflow of emotions in her writing was powerful and moving.
Sự bộc lộ cảm xúc trong bài viết của cô ấy mạnh mẽ và cảm động.
The outflow of refugees from the war-torn country is a humanitarian crisis.
Dòng người tị nạn rời khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The outflow of talent from the company is a concern for its future success.
Việc nhân tài rời khỏi công ty là một mối quan ngại cho sự thành công trong tương lai của nó.
The outflow of pollutants from factories is harming the environment.
Dòng thải chất ô nhiễm từ các nhà máy đang gây hại cho môi trường.
The outflow of customers from the store is due to poor customer service.
Việc khách hàng rời khỏi cửa hàng là do dịch vụ khách hàng kém.
The outflow of resources from the region is impacting its development.
Việc nguồn lực chảy ra khỏi khu vực đang tác động đến sự phát triển của nó.
The outflow of energy from the sun sustains life on Earth.
Dòng năng lượng từ mặt trời duy trì sự sống trên Trái Đất.
cash outflow
dòng tiền ra
capital outflow
dòng vốn ra
outflow of funds
dòng tiền ra
outflow of information
dòng chảy thông tin
The outflow of funds from the company has caused financial difficulties.
Dòng tiền ra khỏi công ty đã gây ra những khó khăn về tài chính.
The outflow of information from the leak has caused a security breach.
Việc rò rỉ thông tin ra ngoài đã gây ra vi phạm an ninh.
The outflow of water from the dam was controlled to prevent flooding.
Dòng chảy nước ra khỏi đập đã được kiểm soát để ngăn ngừa lũ lụt.
The outflow of emotions in her writing was powerful and moving.
Sự bộc lộ cảm xúc trong bài viết của cô ấy mạnh mẽ và cảm động.
The outflow of refugees from the war-torn country is a humanitarian crisis.
Dòng người tị nạn rời khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The outflow of talent from the company is a concern for its future success.
Việc nhân tài rời khỏi công ty là một mối quan ngại cho sự thành công trong tương lai của nó.
The outflow of pollutants from factories is harming the environment.
Dòng thải chất ô nhiễm từ các nhà máy đang gây hại cho môi trường.
The outflow of customers from the store is due to poor customer service.
Việc khách hàng rời khỏi cửa hàng là do dịch vụ khách hàng kém.
The outflow of resources from the region is impacting its development.
Việc nguồn lực chảy ra khỏi khu vực đang tác động đến sự phát triển của nó.
The outflow of energy from the sun sustains life on Earth.
Dòng năng lượng từ mặt trời duy trì sự sống trên Trái Đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay