outflux

[Mỹ]/ˈaʊtflʌks/
[Anh]/ˈaʊtflʌks/

Dịch

n. dòng chảy của một cái gì đó ra khỏi một nơi

Cụm từ & Cách kết hợp

capital outflux

dòng vốn ra

outflux rate

tốc độ dòng vốn ra

outflux trend

xu hướng dòng vốn ra

outflux control

kiểm soát dòng vốn ra

outflux management

quản lý dòng vốn ra

outflux analysis

phân tích dòng vốn ra

outflux impact

tác động của dòng vốn ra

outflux phenomenon

hiện tượng dòng vốn ra

outflux strategy

chiến lược dòng vốn ra

outflux warning

cảnh báo dòng vốn ra

Câu ví dụ

the outflux of talent from the company raised concerns among the management.

Dòng chảy tài năng ra khỏi công ty đã làm dấy lên những lo ngại trong nội bộ quản lý.

there was a significant outflux of people after the announcement of the layoffs.

Có một dòng người ra đi đáng kể sau khi công bố tin tức về việc cắt giảm nhân sự.

the outflux of water from the reservoir caused a drop in the water level.

Dòng chảy nước ra khỏi đập đã gây ra sự sụt giảm mực nước.

during the winter, there is often an outflux of birds migrating south.

Trong mùa đông, thường có một dòng chim di cư về phía nam.

the outflux of funds from the investment account was alarming.

Dòng tiền ra khỏi tài khoản đầu tư là đáng báo động.

many businesses are struggling due to the outflux of customers during the pandemic.

Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn do sự ra đi của khách hàng trong đại dịch.

the outflux of ideas during the brainstorming session was impressive.

Dòng ý tưởng trong buổi động não rất ấn tượng.

local authorities are concerned about the outflux of residents to other cities.

Các cơ quan chức năng địa phương lo ngại về việc người dân chuyển đến các thành phố khác.

the outflux of pollutants into the river has raised environmental alarms.

Dòng chảy chất ô nhiễm vào sông đã làm dấy lên những lời cảnh báo về môi trường.

there was an unexpected outflux of data from the system last night.

Đã có một dòng dữ liệu ra khỏi hệ thống một cách bất ngờ vào đêm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay