outlast

[Mỹ]/ˌaʊtˈlɑːst/
[Anh]/ˌaʊtˈlæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. chịu đựng lâu hơn; sống sót qua; có thời gian dài hơn những người khác; vượt qua một tình huống khó khăn.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítoutlasts
quá khứ phân từoutlasted
hiện tại phân từoutlasting
thì quá khứoutlasted

Câu ví dụ

Endurance athletes often outlast their competitors in long-distance races.

Các vận động viên sức bền thường vượt trội hơn các đối thủ của họ trong các cuộc đua đường dài.

The battery in this new smartphone can outlast the previous model.

Pin của chiếc điện thoại thông minh mới này có thể sử dụng lâu hơn so với mẫu trước.

Her determination to succeed will outlast any obstacles in her way.

Sự quyết tâm thành công của cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại trên đường đi.

The old building has managed to outlast many modern skyscrapers.

Tòa nhà cổ kính đã tồn tại lâu hơn nhiều tòa nhà chọc trời hiện đại.

True love can outlast any hardship or challenge.

Tình yêu đích thực có thể vượt qua mọi khó khăn hay thử thách.

His passion for music will outlast any temporary setbacks.

Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại tạm thời.

The ancient traditions of the culture have managed to outlast centuries of change.

Những truyền thống cổ xưa của văn hóa đã tồn tại qua nhiều thế kỷ thay đổi.

The company's commitment to quality has helped it outlast its competitors.

Cam kết về chất lượng của công ty đã giúp nó tồn tại lâu hơn các đối thủ cạnh tranh.

His memory will outlast his physical presence.

Ký ức của anh ấy sẽ tồn tại lâu hơn sự hiện diện thể chất của anh ấy.

The friendship between the two girls will outlast any distance between them.

Tình bạn giữa hai cô gái sẽ vượt qua mọi khoảng cách giữa họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay