outlasts

[Mỹ]/aʊtˈlɑːsts/
[Anh]/aʊtˈlæsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sống hoặc kéo dài hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

outlasts the competition

vượt qua sự cạnh tranh

outlasts all expectations

vượt qua mọi kỳ vọng

outlasts the storm

vượt qua cơn bão

outlasts the trend

vượt qua xu hướng

outlasts the critics

vượt qua những lời chỉ trích

outlasts the rivals

vượt qua đối thủ

outlasts the years

vượt qua những năm tháng

outlasts the challenge

vượt qua thử thách

outlasts the hype

vượt qua sự ồn ào

outlasts the others

vượt qua những người khác

Câu ví dụ

love often outlasts material possessions.

tình yêu thường tồn tại lâu hơn những giá trị vật chất.

the old tree outlasts many storms.

cái cây cổ thường vượt qua nhiều cơn bão.

true friendships outlast superficial ones.

những tình bạn chân thành vượt qua những mối quan hệ hời hợt.

this brand outlasts its competitors in quality.

thương hiệu này vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về chất lượng.

her resilience outlasts the challenges she faces.

sức mạnh phục hồi của cô ấy vượt qua những thử thách mà cô ấy phải đối mặt.

some traditions outlast generations.

một số truyền thống tồn tại qua nhiều thế hệ.

his legacy outlasts his lifetime.

di sản của anh ấy tồn tại lâu hơn cuộc đời anh ấy.

memories of childhood often outlast our youth.

những kỷ niệm về tuổi thơ thường tồn tại lâu hơn tuổi trẻ của chúng ta.

the impact of art can outlast the artist.

tác động của nghệ thuật có thể tồn tại lâu hơn nghệ sĩ.

some inventions outlast their inventors.

một số phát minh tồn tại lâu hơn người phát minh ra chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay