outlaws

[Mỹ]/ˈaʊtlɔːz/
[Anh]/ˈaʊtˌlɔz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tội phạm hoặc kẻ đào tẩu; kẻ ngoài vòng pháp luật; kẻ nổi loạn
v.tước bỏ sự bảo vệ hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

outlaws and lawmen

kẻ cướp và những người thi hành pháp luật

outlaws in disguise

kẻ cướp cải trang

outlaws of society

kẻ cướp của xã hội

outlaws for justice

kẻ cướp vì công lý

outlaws and rebels

kẻ cướp và những kẻ nổi loạn

outlaws in history

những kẻ cướp trong lịch sử

outlaws of old

những kẻ cướp thời xưa

outlaws and thieves

kẻ cướp và kẻ trộm

Câu ví dụ

the outlaws hid in the mountains.

Những kẻ cướp trốn trong núi.

the sheriff was determined to catch the outlaws.

Thoạt cảnh sát trưởng quyết tâm bắt giữ những kẻ cướp.

outlaws often live outside the law.

Những kẻ cướp thường sống bên ngoài vòng pháp luật.

the outlaws planned a daring robbery.

Những kẻ cướp lên kế hoạch cướp giật táo bạo.

many stories are written about outlaws.

Nhiều câu chuyện được viết về những kẻ cướp.

the outlaws rode into town at dawn.

Những kẻ cướp cưỡi ngựa vào thị trấn vào lúc bình minh.

the legend of the outlaws grew over time.

Tình trạng của những kẻ cướp đã phát triển theo thời gian.

outlaws were often romanticized in films.

Những kẻ cướp thường được lãng mạng hóa trong phim.

some outlaws became folk heroes.

Một số kẻ cướp trở thành anh hùng dân gian.

the outlaws were finally apprehended by the police.

Những kẻ cướp cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay