rogues

[Mỹ]/rəʊɡz/
[Anh]/roʊɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những kẻ bất lương; những người không trung thực hoặc không nguyên tắc; những cá nhân nghịch ngợm hoặc vui tươi; những động vật hoang dã đã tách ra khỏi nhóm

Cụm từ & Cách kết hợp

rogues gallery

danh sách kẻ gian

rogues' code

mã của những kẻ lừa đảo

rogues' gallery

tượng trưng cho những kẻ lừa đảo

rogues' mission

nhiệm vụ của những kẻ lừa đảo

rogues unite

những kẻ lừa đảo đoàn kết

rogues' tactics

chiến thuật của những kẻ lừa đảo

rogues at heart

ở trong tim là những kẻ lừa đảo

rogues' charm

sự quyến rũ của những kẻ lừa đảo

rogues' adventure

cuộc phiêu lưu của những kẻ lừa đảo

rogues' alliance

đối tác của những kẻ lừa đảo

Câu ví dụ

rogues often charm their way into people's lives.

Những kẻ lừa đảo thường dùng sự quyến rũ để bước vào cuộc sống của mọi người.

he was known as one of the biggest rogues in town.

Anh ta nổi tiếng là một trong những kẻ lừa đảo lớn nhất ở thị trấn.

rogues can be quite entertaining in movies.

Những kẻ lừa đảo có thể khá thú vị trong phim.

she fell for the rogue's charming smile.

Cô ấy đã bị đánh gục bởi nụ cười quyến rũ của kẻ lừa đảo.

rogues often operate outside the law.

Những kẻ lừa đảo thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.

in stories, rogues can sometimes be heroes.

Trong truyện, đôi khi những kẻ lừa đảo có thể trở thành anh hùng.

rogues thrive in chaotic environments.

Những kẻ lừa đảo phát triển mạnh trong môi trường hỗn loạn.

many people are drawn to the thrill of rogues.

Nhiều người bị thu hút bởi sự phấn khích của những kẻ lừa đảo.

rogues often have a hidden agenda.

Những kẻ lừa đảo thường có một chương trình ẩn giấu.

he played the role of a charming rogue perfectly.

Anh ta đã thể hiện hoàn hảo vai diễn của một kẻ lừa đảo quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay