rogues gallery
danh sách kẻ gian
rogues' code
mã của những kẻ lừa đảo
rogues' gallery
tượng trưng cho những kẻ lừa đảo
rogues' mission
nhiệm vụ của những kẻ lừa đảo
rogues unite
những kẻ lừa đảo đoàn kết
rogues' tactics
chiến thuật của những kẻ lừa đảo
rogues at heart
ở trong tim là những kẻ lừa đảo
rogues' charm
sự quyến rũ của những kẻ lừa đảo
rogues' adventure
cuộc phiêu lưu của những kẻ lừa đảo
rogues' alliance
đối tác của những kẻ lừa đảo
rogues often charm their way into people's lives.
Những kẻ lừa đảo thường dùng sự quyến rũ để bước vào cuộc sống của mọi người.
he was known as one of the biggest rogues in town.
Anh ta nổi tiếng là một trong những kẻ lừa đảo lớn nhất ở thị trấn.
rogues can be quite entertaining in movies.
Những kẻ lừa đảo có thể khá thú vị trong phim.
she fell for the rogue's charming smile.
Cô ấy đã bị đánh gục bởi nụ cười quyến rũ của kẻ lừa đảo.
rogues often operate outside the law.
Những kẻ lừa đảo thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
in stories, rogues can sometimes be heroes.
Trong truyện, đôi khi những kẻ lừa đảo có thể trở thành anh hùng.
rogues thrive in chaotic environments.
Những kẻ lừa đảo phát triển mạnh trong môi trường hỗn loạn.
many people are drawn to the thrill of rogues.
Nhiều người bị thu hút bởi sự phấn khích của những kẻ lừa đảo.
rogues often have a hidden agenda.
Những kẻ lừa đảo thường có một chương trình ẩn giấu.
he played the role of a charming rogue perfectly.
Anh ta đã thể hiện hoàn hảo vai diễn của một kẻ lừa đảo quyến rũ.
rogues gallery
danh sách kẻ gian
rogues' code
mã của những kẻ lừa đảo
rogues' gallery
tượng trưng cho những kẻ lừa đảo
rogues' mission
nhiệm vụ của những kẻ lừa đảo
rogues unite
những kẻ lừa đảo đoàn kết
rogues' tactics
chiến thuật của những kẻ lừa đảo
rogues at heart
ở trong tim là những kẻ lừa đảo
rogues' charm
sự quyến rũ của những kẻ lừa đảo
rogues' adventure
cuộc phiêu lưu của những kẻ lừa đảo
rogues' alliance
đối tác của những kẻ lừa đảo
rogues often charm their way into people's lives.
Những kẻ lừa đảo thường dùng sự quyến rũ để bước vào cuộc sống của mọi người.
he was known as one of the biggest rogues in town.
Anh ta nổi tiếng là một trong những kẻ lừa đảo lớn nhất ở thị trấn.
rogues can be quite entertaining in movies.
Những kẻ lừa đảo có thể khá thú vị trong phim.
she fell for the rogue's charming smile.
Cô ấy đã bị đánh gục bởi nụ cười quyến rũ của kẻ lừa đảo.
rogues often operate outside the law.
Những kẻ lừa đảo thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
in stories, rogues can sometimes be heroes.
Trong truyện, đôi khi những kẻ lừa đảo có thể trở thành anh hùng.
rogues thrive in chaotic environments.
Những kẻ lừa đảo phát triển mạnh trong môi trường hỗn loạn.
many people are drawn to the thrill of rogues.
Nhiều người bị thu hút bởi sự phấn khích của những kẻ lừa đảo.
rogues often have a hidden agenda.
Những kẻ lừa đảo thường có một chương trình ẩn giấu.
he played the role of a charming rogue perfectly.
Anh ta đã thể hiện hoàn hảo vai diễn của một kẻ lừa đảo quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay