overbooked

[Mỹ]/ˌəʊvəˈbʊkt/
[Anh]/ˌoʊvərˈbʊkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đã đặt nhiều đặt chỗ hơn khả năng có sẵn

Cụm từ & Cách kết hợp

overbooked flight

chuyến bay quá tải

overbooked hotel

khách sạn quá tải

overbooked event

sự kiện quá tải

overbooked seat

ghế quá tải

overbooked reservation

đặt chỗ quá tải

overbooked itinerary

lịch trình quá tải

overbooked schedule

lịch trình quá tải

overbooked tour

tour quá tải

overbooked capacity

công suất quá tải

overbooked service

dịch vụ quá tải

Câu ví dụ

the hotel is overbooked this weekend.

khách sạn đã hết phòng vào cuối tuần này.

we had to find a new flight because ours was overbooked.

chúng tôi phải tìm một chuyến bay mới vì chuyến bay của chúng tôi đã hết chỗ.

many airlines are overbooked during the holiday season.

nhiều hãng hàng không thường xuyên hết chỗ trong mùa lễ.

the concert was overbooked, and some fans were turned away.

buổi hòa nhạc đã vượt quá sức chứa, và một số người hâm mộ đã bị từ chối vào.

when a restaurant is overbooked, customers may have to wait longer.

khi một nhà hàng quá tải, khách hàng có thể phải chờ đợi lâu hơn.

the event was overbooked, leading to a chaotic entrance.

sự kiện đã vượt quá sức chứa, dẫn đến một lối vào hỗn loạn.

she was disappointed that her favorite show was overbooked.

cô ấy thất vọng vì chương trình yêu thích của cô ấy đã hết chỗ.

hotels often overbook to compensate for no-shows.

các khách sạn thường xuyên đặt phòng quá mức để bù đắp cho những người không đến.

overbooked flights can lead to passengers being bumped.

các chuyến bay hết chỗ có thể khiến hành khách bị loại bỏ.

travelers should be aware that some services may be overbooked.

hành khách nên lưu ý rằng một số dịch vụ có thể đã hết chỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay