overbooked flight
chuyến bay quá tải
overbooked hotel
khách sạn quá tải
overbooked event
sự kiện quá tải
overbooked seat
ghế quá tải
overbooked reservation
đặt chỗ quá tải
overbooked itinerary
lịch trình quá tải
overbooked schedule
lịch trình quá tải
overbooked tour
tour quá tải
overbooked capacity
công suất quá tải
overbooked service
dịch vụ quá tải
the hotel is overbooked this weekend.
khách sạn đã hết phòng vào cuối tuần này.
we had to find a new flight because ours was overbooked.
chúng tôi phải tìm một chuyến bay mới vì chuyến bay của chúng tôi đã hết chỗ.
many airlines are overbooked during the holiday season.
nhiều hãng hàng không thường xuyên hết chỗ trong mùa lễ.
the concert was overbooked, and some fans were turned away.
buổi hòa nhạc đã vượt quá sức chứa, và một số người hâm mộ đã bị từ chối vào.
when a restaurant is overbooked, customers may have to wait longer.
khi một nhà hàng quá tải, khách hàng có thể phải chờ đợi lâu hơn.
the event was overbooked, leading to a chaotic entrance.
sự kiện đã vượt quá sức chứa, dẫn đến một lối vào hỗn loạn.
she was disappointed that her favorite show was overbooked.
cô ấy thất vọng vì chương trình yêu thích của cô ấy đã hết chỗ.
hotels often overbook to compensate for no-shows.
các khách sạn thường xuyên đặt phòng quá mức để bù đắp cho những người không đến.
overbooked flights can lead to passengers being bumped.
các chuyến bay hết chỗ có thể khiến hành khách bị loại bỏ.
travelers should be aware that some services may be overbooked.
hành khách nên lưu ý rằng một số dịch vụ có thể đã hết chỗ.
overbooked flight
chuyến bay quá tải
overbooked hotel
khách sạn quá tải
overbooked event
sự kiện quá tải
overbooked seat
ghế quá tải
overbooked reservation
đặt chỗ quá tải
overbooked itinerary
lịch trình quá tải
overbooked schedule
lịch trình quá tải
overbooked tour
tour quá tải
overbooked capacity
công suất quá tải
overbooked service
dịch vụ quá tải
the hotel is overbooked this weekend.
khách sạn đã hết phòng vào cuối tuần này.
we had to find a new flight because ours was overbooked.
chúng tôi phải tìm một chuyến bay mới vì chuyến bay của chúng tôi đã hết chỗ.
many airlines are overbooked during the holiday season.
nhiều hãng hàng không thường xuyên hết chỗ trong mùa lễ.
the concert was overbooked, and some fans were turned away.
buổi hòa nhạc đã vượt quá sức chứa, và một số người hâm mộ đã bị từ chối vào.
when a restaurant is overbooked, customers may have to wait longer.
khi một nhà hàng quá tải, khách hàng có thể phải chờ đợi lâu hơn.
the event was overbooked, leading to a chaotic entrance.
sự kiện đã vượt quá sức chứa, dẫn đến một lối vào hỗn loạn.
she was disappointed that her favorite show was overbooked.
cô ấy thất vọng vì chương trình yêu thích của cô ấy đã hết chỗ.
hotels often overbook to compensate for no-shows.
các khách sạn thường xuyên đặt phòng quá mức để bù đắp cho những người không đến.
overbooked flights can lead to passengers being bumped.
các chuyến bay hết chỗ có thể khiến hành khách bị loại bỏ.
travelers should be aware that some services may be overbooked.
hành khách nên lưu ý rằng một số dịch vụ có thể đã hết chỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay