wear overboots
đeo ủng ngoài
put on overboots
đeo ủng ngoài
overboots protect
ủng ngoài bảo vệ
bought overboots
mua ủng ngoài
new overboots
ủng ngoài mới
thick overboots
ủng ngoài dày
cleaning overboots
làm sạch ủng ngoài
store overboots
lưu trữ ủng ngoài
checking overboots
kiểm tra ủng ngoài
using overboots
sử dụng ủng ngoài
he wore sturdy overboots to protect his feet from the snow.
Anh ấy mặc ủng chắc chắn để bảo vệ chân khỏi tuyết.
the construction worker put on his overboots before entering the muddy site.
Công nhân xây dựng mặc ủng trước khi bước vào khu vực đất lầy.
she bought a pair of bright yellow overboots for her son.
Cô ấy mua một đôi ủng màu vàng sáng cho con trai mình.
keep your overboots by the door to avoid tracking mud inside.
Giữ ủng của bạn gần cửa để tránh làm bẩn trong nhà.
the farmer used overboots to keep his feet dry in the wet fields.
Nông dân sử dụng ủng để giữ chân khô trong những cánh đồng ẩm ướt.
we packed lightweight overboots for our hiking trip.
Chúng tôi đóng gói ủng nhẹ cho chuyến đi cắm trại.
the children splashed in puddles, happily wearing their overboots.
Các em nhỏ vui vẻ nhảy nước trong những cái ao nhỏ, đang mặc ủng của mình.
he cleaned his rubber overboots after gardening.
Anh ấy lau sạch ủng cao su sau khi làm vườn.
the mechanic recommended durable overboots for working with chemicals.
Kỹ thuật viên khuyên nên sử dụng ủng bền để làm việc với hóa chất.
she stored her overboots in the entryway closet.
Cô ấy cất ủng của mình trong tủ gần cửa ra vào.
he slipped on his overboots before heading out in the rain.
Anh ấy nhanh chóng mặc ủng trước khi ra ngoài trong mưa.
wear overboots
đeo ủng ngoài
put on overboots
đeo ủng ngoài
overboots protect
ủng ngoài bảo vệ
bought overboots
mua ủng ngoài
new overboots
ủng ngoài mới
thick overboots
ủng ngoài dày
cleaning overboots
làm sạch ủng ngoài
store overboots
lưu trữ ủng ngoài
checking overboots
kiểm tra ủng ngoài
using overboots
sử dụng ủng ngoài
he wore sturdy overboots to protect his feet from the snow.
Anh ấy mặc ủng chắc chắn để bảo vệ chân khỏi tuyết.
the construction worker put on his overboots before entering the muddy site.
Công nhân xây dựng mặc ủng trước khi bước vào khu vực đất lầy.
she bought a pair of bright yellow overboots for her son.
Cô ấy mua một đôi ủng màu vàng sáng cho con trai mình.
keep your overboots by the door to avoid tracking mud inside.
Giữ ủng của bạn gần cửa để tránh làm bẩn trong nhà.
the farmer used overboots to keep his feet dry in the wet fields.
Nông dân sử dụng ủng để giữ chân khô trong những cánh đồng ẩm ướt.
we packed lightweight overboots for our hiking trip.
Chúng tôi đóng gói ủng nhẹ cho chuyến đi cắm trại.
the children splashed in puddles, happily wearing their overboots.
Các em nhỏ vui vẻ nhảy nước trong những cái ao nhỏ, đang mặc ủng của mình.
he cleaned his rubber overboots after gardening.
Anh ấy lau sạch ủng cao su sau khi làm vườn.
the mechanic recommended durable overboots for working with chemicals.
Kỹ thuật viên khuyên nên sử dụng ủng bền để làm việc với hóa chất.
she stored her overboots in the entryway closet.
Cô ấy cất ủng của mình trong tủ gần cửa ra vào.
he slipped on his overboots before heading out in the rain.
Anh ấy nhanh chóng mặc ủng trước khi ra ngoài trong mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay