overflowed with joy
tràn đầy niềm vui
overflowed the banks
tràn ra khỏi bờ
overflowed with gratitude
tràn đầy lòng biết ơn
overflowing with pride
tràn đầy lòng tự hào
overflowed the bucket
tràn ra khỏi thùng
overflowed the room
tràn ra khỏi phòng
overflowed with anger
tràn đầy sự tức giận
overflowed the sink
tràn ra khỏi bồn rửa
overflowed the container
tràn ra khỏi container
overflowed the stadium
tràn ra khỏi sân vận động
the bathtub overflowed, flooding the bathroom floor.
Bồn tắm tràn ra, làm ngập sàn nhà vệ sinh.
the stadium overflowed with enthusiastic fans eager to see the game.
Sân vận động chật kín khán giả hào hứng muốn xem trận đấu.
the email inbox overflowed with spam messages.
Hộp thư đến bị ngập tràn bởi các tin nhắn quảng cáo.
the server overflowed during the peak hours of website traffic.
Máy chủ bị quá tải trong giờ cao điểm của lưu lượng truy cập website.
his anger overflowed, and he started shouting at everyone.
Cơn giận của anh trào ra, và anh bắt đầu la hét với tất cả mọi người.
the river overflowed its banks after days of heavy rain.
Sông tràn bờ sau những ngày mưa lớn.
the data storage overflowed, requiring a system upgrade.
Lưu trữ dữ liệu bị quá tải, đòi hỏi nâng cấp hệ thống.
the container overflowed with the mixture, spilling onto the table.
Chai chứa tràn ra hỗn hợp, làm đổ lên bàn.
the theater overflowed with people attending the premiere.
Rạp hát chật kín người đến tham dự buổi ra mắt.
the reservoir overflowed due to the excessive rainfall.
Hồ chứa tràn do lượng mưa quá lớn.
the trash can overflowed after the party.
Thùng rác bị đầy tràn sau bữa tiệc.
overflowed with joy
tràn đầy niềm vui
overflowed the banks
tràn ra khỏi bờ
overflowed with gratitude
tràn đầy lòng biết ơn
overflowing with pride
tràn đầy lòng tự hào
overflowed the bucket
tràn ra khỏi thùng
overflowed the room
tràn ra khỏi phòng
overflowed with anger
tràn đầy sự tức giận
overflowed the sink
tràn ra khỏi bồn rửa
overflowed the container
tràn ra khỏi container
overflowed the stadium
tràn ra khỏi sân vận động
the bathtub overflowed, flooding the bathroom floor.
Bồn tắm tràn ra, làm ngập sàn nhà vệ sinh.
the stadium overflowed with enthusiastic fans eager to see the game.
Sân vận động chật kín khán giả hào hứng muốn xem trận đấu.
the email inbox overflowed with spam messages.
Hộp thư đến bị ngập tràn bởi các tin nhắn quảng cáo.
the server overflowed during the peak hours of website traffic.
Máy chủ bị quá tải trong giờ cao điểm của lưu lượng truy cập website.
his anger overflowed, and he started shouting at everyone.
Cơn giận của anh trào ra, và anh bắt đầu la hét với tất cả mọi người.
the river overflowed its banks after days of heavy rain.
Sông tràn bờ sau những ngày mưa lớn.
the data storage overflowed, requiring a system upgrade.
Lưu trữ dữ liệu bị quá tải, đòi hỏi nâng cấp hệ thống.
the container overflowed with the mixture, spilling onto the table.
Chai chứa tràn ra hỗn hợp, làm đổ lên bàn.
the theater overflowed with people attending the premiere.
Rạp hát chật kín người đến tham dự buổi ra mắt.
the reservoir overflowed due to the excessive rainfall.
Hồ chứa tràn do lượng mưa quá lớn.
the trash can overflowed after the party.
Thùng rác bị đầy tràn sau bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay