overkills

[Mỹ]/ˈəʊvəˌkɪlz/
[Anh]/ˈoʊvərˌkɪlz/

Dịch

n.hành động hoặc lực lượng quá mức; phản ứng thái quá; khả năng phá hủy hạt nhân quá mức
v.phá hủy bằng lực lượng quá mức; đánh liên tục; tiêu diệt

Cụm từ & Cách kết hợp

overkills the mood

làm hỏng không khí

overkills the budget

vượt quá ngân sách

overkills the joke

phá hỏng trò đùa

overkills the theme

phá vỡ chủ đề

overkills the message

làm mất đi thông điệp

overkills the details

làm hỏng chi tiết

overkills the experience

phá hủy trải nghiệm

overkills the effort

làm hỏng nỗ lực

overkills the fun

phá hủy niềm vui

overkills the excitement

làm mất đi sự phấn khích

Câu ví dụ

using three different types of glue for one project overkills the situation.

Việc sử dụng ba loại keo khác nhau cho một dự án có thể làm quá mức cần thiết.

his overkills in preparing for the presentation made it unnecessarily complicated.

Sự lạm dụng của anh ấy trong việc chuẩn bị cho bài thuyết trình khiến nó trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.

overkills in security measures can lead to inefficiencies.

Việc lạm dụng các biện pháp an ninh có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.

the movie's special effects overkills the emotional depth of the story.

Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã làm lu mờ chiều sâu cảm xúc của câu chuyện.

overkills in marketing can confuse potential customers.

Việc lạm dụng trong tiếp thị có thể gây nhầm lẫn cho khách hàng tiềm năng.

she felt that his overkills in organizing the event were unnecessary.

Cô ấy cảm thấy rằng sự lạm dụng của anh ấy trong việc tổ chức sự kiện là không cần thiết.

overkills in dieting can lead to unhealthy eating habits.

Việc lạm dụng trong ăn kiêng có thể dẫn đến những thói quen ăn uống không lành mạnh.

his overkills in explaining the rules bored the participants.

Sự lạm dụng của anh ấy trong việc giải thích các quy tắc khiến những người tham gia cảm thấy nhàm chán.

overkills in safety protocols can slow down the workflow.

Việc lạm dụng các giao thức an toàn có thể làm chậm quy trình làm việc.

the report's overkills made it hard to find the main points.

Sự lạm dụng trong báo cáo khiến việc tìm ra những điểm chính trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay