overprotected child
trẻ bị quá bảo vệ
being overprotected
bị quá bảo vệ
too overprotected
quá được bảo vệ
overprotected them
bảo vệ chúng quá mức
felt overprotected
cảm thấy bị quá bảo vệ
overprotected as
bị bảo vệ quá mức như
overprotected now
bây giờ quá được bảo vệ
were overprotected
thường bị bảo vệ quá mức
so overprotected
quá được bảo vệ
overprotected state
tình trạng bị bảo vệ quá mức
she felt stifled and overprotected by her parents.
Cô cảm thấy bị ngột ngạt và quá được bảo vệ bởi cha mẹ.
growing up, he was incredibly overprotected and lacked confidence.
Lớn lên, anh ấy cực kỳ được bảo vệ và thiếu tự tin.
the overprotected child struggled to make decisions independently.
Đứa trẻ bị quá bảo vệ gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định độc lập.
they worried about their son being overprotected and tried to encourage independence.
Họ lo lắng về việc con trai họ bị quá bảo vệ và cố gắng khuyến khích sự độc lập.
being overprotected can hinder a child's development and resilience.
Việc bị quá bảo vệ có thể cản trở sự phát triển và khả năng phục hồi của một đứa trẻ.
he realized he'd been overprotected and needed to take more risks.
Anh nhận ra rằng mình đã bị quá bảo vệ và cần phải chấp nhận nhiều rủi ro hơn.
the overprotected teenager was hesitant to try new things.
Người thiếu niên bị quá bảo vệ ngần ngại thử những điều mới.
despite being overprotected, she yearned for more freedom.
Mặc dù bị quá bảo vệ, cô thèm khát được tự do hơn.
his parents' constant worry made him feel overprotected.
Sự lo lắng không ngừng của cha mẹ khiến anh cảm thấy bị quá bảo vệ.
she was an overprotected child, shielded from any potential harm.
Cô là một đứa trẻ bị quá bảo vệ, được bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm tiềm ẩn.
the overprotected student was unprepared for the challenges of college.
Sinh viên bị quá bảo vệ không chuẩn bị cho những thử thách của đại học.
overprotected child
trẻ bị quá bảo vệ
being overprotected
bị quá bảo vệ
too overprotected
quá được bảo vệ
overprotected them
bảo vệ chúng quá mức
felt overprotected
cảm thấy bị quá bảo vệ
overprotected as
bị bảo vệ quá mức như
overprotected now
bây giờ quá được bảo vệ
were overprotected
thường bị bảo vệ quá mức
so overprotected
quá được bảo vệ
overprotected state
tình trạng bị bảo vệ quá mức
she felt stifled and overprotected by her parents.
Cô cảm thấy bị ngột ngạt và quá được bảo vệ bởi cha mẹ.
growing up, he was incredibly overprotected and lacked confidence.
Lớn lên, anh ấy cực kỳ được bảo vệ và thiếu tự tin.
the overprotected child struggled to make decisions independently.
Đứa trẻ bị quá bảo vệ gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định độc lập.
they worried about their son being overprotected and tried to encourage independence.
Họ lo lắng về việc con trai họ bị quá bảo vệ và cố gắng khuyến khích sự độc lập.
being overprotected can hinder a child's development and resilience.
Việc bị quá bảo vệ có thể cản trở sự phát triển và khả năng phục hồi của một đứa trẻ.
he realized he'd been overprotected and needed to take more risks.
Anh nhận ra rằng mình đã bị quá bảo vệ và cần phải chấp nhận nhiều rủi ro hơn.
the overprotected teenager was hesitant to try new things.
Người thiếu niên bị quá bảo vệ ngần ngại thử những điều mới.
despite being overprotected, she yearned for more freedom.
Mặc dù bị quá bảo vệ, cô thèm khát được tự do hơn.
his parents' constant worry made him feel overprotected.
Sự lo lắng không ngừng của cha mẹ khiến anh cảm thấy bị quá bảo vệ.
she was an overprotected child, shielded from any potential harm.
Cô là một đứa trẻ bị quá bảo vệ, được bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm tiềm ẩn.
the overprotected student was unprepared for the challenges of college.
Sinh viên bị quá bảo vệ không chuẩn bị cho những thử thách của đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay