overrideable

[Mỹ]/ˌəʊvəˈraɪdəbəl/
[Anh]/ˌoʊvərˈraɪdəbəl/

Dịch

adj. có thể bị ghi đè

Cụm từ & Cách kết hợp

is overrideable

có thể ghi đè

not overrideable

không thể ghi đè

easily overrideable

dễ dàng ghi đè

user overrideable

ghi đè được bởi người dùng

system overrideable

ghi đè được bởi hệ thống

Câu ví dụ

the method is overrideable by subclasses.

Phương thức này có thể được ghi đè bởi các lớp con.

this setting is overrideable through the configuration panel.

Cài đặt này có thể được ghi đè thông qua bảng điều khiển cấu hình.

the default value is overrideable in the settings menu.

Giá trị mặc định có thể được ghi đè trong menu cài đặt.

all permissions are overrideable by the administrator.

Tất cả các quyền đều có thể được ghi đè bởi quản trị viên.

the timeout value is overrideable via command line arguments.

Giá trị thời gian chờ có thể được ghi đè thông qua các tham số dòng lệnh.

this behavior is overrideable through inheritance.

Hành vi này có thể được ghi đè thông qua tính kế thừa.

the system allows overrideable configuration options.

Hệ thống cho phép các tùy chọn cấu hình có thể được ghi đè.

each rule has an overrideable parameter.

Mỗi quy tắc đều có một tham số có thể được ghi đè.

the function signature is overrideable in derived classes.

Ký hiệu hàm có thể được ghi đè trong các lớp dẫn xuất.

default policies are overrideable with admin privileges.

Các chính sách mặc định có thể được ghi đè với đặc quyền quản trị.

the interface defines overrideable methods.

Giao diện xác định các phương thức có thể được ghi đè.

property values are overrideable at runtime.

Các giá trị thuộc tính có thể được ghi đè tại thời gian chạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay