overruns

[Mỹ]/ˌəʊvəˈrʌnz/
[Anh]/ˌoʊvərˈrʌnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.vượt quá (một giới hạn hoặc phạm vi); lan rộng một cách thái quá (đặc biệt là những điều xấu); sử dụng nhiều thời gian hoặc tiền bạc hơn dự định

Cụm từ & Cách kết hợp

cost overruns

vượt quá chi phí

schedule overruns

vượt quá lịch trình

budget overruns

vượt quá ngân sách

time overruns

vượt quá thời gian

project overruns

vượt quá dự án

resource overruns

vượt quá nguồn lực

expense overruns

vượt quá chi phí

work overruns

vượt quá công việc

timeframe overruns

vượt quá thời hạn

scope overruns

vượt quá phạm vi

Câu ví dụ

the project overruns the budget significantly.

dự án vượt quá ngân sách đáng kể.

our meeting overruns the scheduled time.

cuộc họp của chúng tôi vượt quá thời gian dự kiến.

the construction overruns due to unexpected delays.

công trình xây dựng vượt quá thời hạn do sự chậm trễ không mong muốn.

the event overruns the planned duration.

sự kiện vượt quá thời lượng dự kiến.

traffic overruns during rush hour are common.

tình trạng tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm là phổ biến.

the budget overruns have caused concern.

việc vượt quá ngân sách đã gây ra lo ngại.

production overruns can affect delivery schedules.

việc vượt quá sản xuất có thể ảnh hưởng đến lịch giao hàng.

his speech overruns the allotted time.

bài phát biểu của anh ấy vượt quá thời gian cho phép.

the film overruns its original runtime by 20 minutes.

phim vượt quá thời lượng ban đầu 20 phút.

overruns in costs can lead to project failure.

việc vượt quá chi phí có thể dẫn đến sự thất bại của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay