overshadowing success
thành công áp đảo
overshadowing events
những sự kiện áp đảo
overshadowing influence
sự ảnh hưởng áp đảo
overshadowing problems
những vấn đề áp đảo
overshadowing fears
những nỗi sợ áp đảo
overshadowing issues
những vấn đề áp đảo
overshadowing challenges
những thách thức áp đảo
overshadowing doubts
những nghi ngờ áp đảo
overshadowing concerns
những lo ngại áp đảo
overshadowing achievements
những thành tựu áp đảo
her achievements are overshadowing those of her peers.
thành tích của cô ấy đang lấn át những người đồng nghiệp của cô.
the storm was overshadowing the festivities.
cơn bão đang lấn át không khí vui vẻ.
his talent is overshadowing the contributions of the entire team.
tài năng của anh ấy đang lấn át những đóng góp của cả đội.
the scandal is overshadowing the company's success.
vụ bê bối đang lấn át thành công của công ty.
her fear of failure was overshadowing her confidence.
nỗi sợ thất bại của cô ấy đang lấn át sự tự tin của cô.
the new policy is overshadowing previous regulations.
quy định mới đang lấn át các quy định trước đây.
his charisma is overshadowing his lack of experience.
sự lôi cuốn của anh ấy đang lấn át sự thiếu kinh nghiệm của anh.
the urgent matters are overshadowing the long-term goals.
những vấn đề cấp bách đang lấn át các mục tiêu dài hạn.
the recent events are overshadowing the historical significance.
những sự kiện gần đây đang lấn át ý nghĩa lịch sử.
the bright lights of the city are overshadowing the stars.
ánh sáng chói lóa của thành phố đang lấn át những ngôi sao.
overshadowing success
thành công áp đảo
overshadowing events
những sự kiện áp đảo
overshadowing influence
sự ảnh hưởng áp đảo
overshadowing problems
những vấn đề áp đảo
overshadowing fears
những nỗi sợ áp đảo
overshadowing issues
những vấn đề áp đảo
overshadowing challenges
những thách thức áp đảo
overshadowing doubts
những nghi ngờ áp đảo
overshadowing concerns
những lo ngại áp đảo
overshadowing achievements
những thành tựu áp đảo
her achievements are overshadowing those of her peers.
thành tích của cô ấy đang lấn át những người đồng nghiệp của cô.
the storm was overshadowing the festivities.
cơn bão đang lấn át không khí vui vẻ.
his talent is overshadowing the contributions of the entire team.
tài năng của anh ấy đang lấn át những đóng góp của cả đội.
the scandal is overshadowing the company's success.
vụ bê bối đang lấn át thành công của công ty.
her fear of failure was overshadowing her confidence.
nỗi sợ thất bại của cô ấy đang lấn át sự tự tin của cô.
the new policy is overshadowing previous regulations.
quy định mới đang lấn át các quy định trước đây.
his charisma is overshadowing his lack of experience.
sự lôi cuốn của anh ấy đang lấn át sự thiếu kinh nghiệm của anh.
the urgent matters are overshadowing the long-term goals.
những vấn đề cấp bách đang lấn át các mục tiêu dài hạn.
the recent events are overshadowing the historical significance.
những sự kiện gần đây đang lấn át ý nghĩa lịch sử.
the bright lights of the city are overshadowing the stars.
ánh sáng chói lóa của thành phố đang lấn át những ngôi sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay