overstepping boundaries
vượt quá giới hạn
overstepping limits
vượt quá giới hạn
overstepping authority
vượt quá quyền hạn
overstepping rules
vượt quá các quy tắc
overstepping rights
vượt quá quyền lợi
overstepping bounds
vượt quá giới hạn
overstepping protocol
vượt quá quy trình
overstepping expectations
vượt quá mong đợi
overstepping norms
vượt quá các chuẩn mực
overstepping boundaries can lead to misunderstandings.
Việc vượt quá giới hạn có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he was warned about overstepping his authority.
Anh ta đã bị cảnh báo về việc vượt quá quyền hạn của mình.
overstepping limits is not acceptable in this organization.
Việc vượt quá giới hạn không được chấp nhận trong tổ chức này.
she realized she was overstepping when her friend expressed discomfort.
Cô ấy nhận ra mình đang vượt quá giới hạn khi bạn của cô ấy bày tỏ sự khó chịu.
overstepping social norms can lead to awkward situations.
Việc vượt quá các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến những tình huống khó xử.
it's important to recognize when you're overstepping in a conversation.
Điều quan trọng là phải nhận ra khi nào bạn đang vượt quá giới hạn trong một cuộc trò chuyện.
overstepping the rules can result in serious consequences.
Việc vượt quá các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he apologized for overstepping during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã vượt quá giới hạn trong cuộc họp.
overstepping can damage relationships if not addressed.
Việc vượt quá giới hạn có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
they discussed the risks of overstepping in their project.
Họ đã thảo luận về những rủi ro của việc vượt quá giới hạn trong dự án của họ.
overstepping boundaries
vượt quá giới hạn
overstepping limits
vượt quá giới hạn
overstepping authority
vượt quá quyền hạn
overstepping rules
vượt quá các quy tắc
overstepping rights
vượt quá quyền lợi
overstepping bounds
vượt quá giới hạn
overstepping protocol
vượt quá quy trình
overstepping expectations
vượt quá mong đợi
overstepping norms
vượt quá các chuẩn mực
overstepping boundaries can lead to misunderstandings.
Việc vượt quá giới hạn có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he was warned about overstepping his authority.
Anh ta đã bị cảnh báo về việc vượt quá quyền hạn của mình.
overstepping limits is not acceptable in this organization.
Việc vượt quá giới hạn không được chấp nhận trong tổ chức này.
she realized she was overstepping when her friend expressed discomfort.
Cô ấy nhận ra mình đang vượt quá giới hạn khi bạn của cô ấy bày tỏ sự khó chịu.
overstepping social norms can lead to awkward situations.
Việc vượt quá các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến những tình huống khó xử.
it's important to recognize when you're overstepping in a conversation.
Điều quan trọng là phải nhận ra khi nào bạn đang vượt quá giới hạn trong một cuộc trò chuyện.
overstepping the rules can result in serious consequences.
Việc vượt quá các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he apologized for overstepping during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã vượt quá giới hạn trong cuộc họp.
overstepping can damage relationships if not addressed.
Việc vượt quá giới hạn có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
they discussed the risks of overstepping in their project.
Họ đã thảo luận về những rủi ro của việc vượt quá giới hạn trong dự án của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay