breaching security
vi phạm bảo mật
breaching protocol
vi phạm quy trình
breaching trust
vi phạm sự tin tưởng
breaching contract
vi phạm hợp đồng
breach agreement
vi phạm thỏa thuận
breaching norms
vi phạm các chuẩn mực
breaching barriers
phá vỡ rào cản
breach privacy
vi phạm quyền riêng tư
breaching law
vi phạm pháp luật
breaching the contract could lead to legal consequences.
việc vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
the company is accused of breaching safety regulations.
công ty bị cáo buộc vi phạm quy định an toàn.
he was warned about breaching the confidentiality agreement.
anh ta đã được cảnh báo về việc vi phạm thỏa thuận bảo mật.
breaching the rules can result in penalties.
vi phạm các quy tắc có thể dẫn đến các hình phạt.
they are investigating the breach of data security.
họ đang điều tra vi phạm bảo mật dữ liệu.
breaching trust can damage relationships.
vi phạm sự tin tưởng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she faced consequences for breaching company policy.
cô ấy phải đối mặt với hậu quả vì đã vi phạm chính sách của công ty.
breaching the peace can lead to arrest.
vi phạm hòa bình có thể dẫn đến bị bắt.
the report highlighted instances of breaching ethical standards.
báo cáo nêu bật những trường hợp vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức.
they are concerned about breaching international agreements.
họ lo ngại về việc vi phạm các thỏa thuận quốc tế.
breaching security
vi phạm bảo mật
breaching protocol
vi phạm quy trình
breaching trust
vi phạm sự tin tưởng
breaching contract
vi phạm hợp đồng
breach agreement
vi phạm thỏa thuận
breaching norms
vi phạm các chuẩn mực
breaching barriers
phá vỡ rào cản
breach privacy
vi phạm quyền riêng tư
breaching law
vi phạm pháp luật
breaching the contract could lead to legal consequences.
việc vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
the company is accused of breaching safety regulations.
công ty bị cáo buộc vi phạm quy định an toàn.
he was warned about breaching the confidentiality agreement.
anh ta đã được cảnh báo về việc vi phạm thỏa thuận bảo mật.
breaching the rules can result in penalties.
vi phạm các quy tắc có thể dẫn đến các hình phạt.
they are investigating the breach of data security.
họ đang điều tra vi phạm bảo mật dữ liệu.
breaching trust can damage relationships.
vi phạm sự tin tưởng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she faced consequences for breaching company policy.
cô ấy phải đối mặt với hậu quả vì đã vi phạm chính sách của công ty.
breaching the peace can lead to arrest.
vi phạm hòa bình có thể dẫn đến bị bắt.
the report highlighted instances of breaching ethical standards.
báo cáo nêu bật những trường hợp vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức.
they are concerned about breaching international agreements.
họ lo ngại về việc vi phạm các thỏa thuận quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay