overused phrase
cụm từ lạm dụng
overused term
thuật ngữ lạm dụng
overused concept
khái niệm lạm dụng
overused idea
ý tưởng lạm dụng
overused expression
biểu thức lạm dụng
overused cliche
sáo rỗng lạm dụng
overused strategy
chiến lược lạm dụng
overused word
từ lạm dụng
overused technique
kỹ thuật lạm dụng
overused metaphor
ẩn dụ lạm dụng
his jokes are often overused in conversations.
Những câu đùa của anh ấy thường bị lạm dụng trong các cuộc trò chuyện.
many phrases in advertising have become overused.
Nhiều cụm từ trong quảng cáo đã trở nên bị lạm dụng.
her overused expressions made her sound unoriginal.
Những cách diễn đạt bị lạm dụng của cô ấy khiến cô ấy nghe có vẻ thiếu sáng tạo.
overused clichés can weaken your writing.
Những lối viết sáo rỗng bị lạm dụng có thể làm suy yếu bài viết của bạn.
he realized that his favorite phrases were overused.
Anh ấy nhận ra rằng những cụm từ yêu thích của anh ấy đã bị lạm dụng.
overused terms in the tech industry can confuse consumers.
Những thuật ngữ bị lạm dụng trong ngành công nghệ có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
we should avoid overused strategies in our marketing plan.
Chúng ta nên tránh những chiến lược bị lạm dụng trong kế hoạch tiếp thị của chúng ta.
her overused metaphors made the speech less impactful.
Những phép ẩn dụ bị lạm dụng của cô ấy khiến bài phát biểu kém tác động hơn.
overused themes in movies can lead to audience disengagement.
Những chủ đề bị lạm dụng trong phim có thể dẫn đến sự thiếu quan tâm của khán giả.
he felt that the concept was overused in modern literature.
Anh ấy cảm thấy rằng khái niệm đó đã bị lạm dụng trong văn học hiện đại.
overused phrase
cụm từ lạm dụng
overused term
thuật ngữ lạm dụng
overused concept
khái niệm lạm dụng
overused idea
ý tưởng lạm dụng
overused expression
biểu thức lạm dụng
overused cliche
sáo rỗng lạm dụng
overused strategy
chiến lược lạm dụng
overused word
từ lạm dụng
overused technique
kỹ thuật lạm dụng
overused metaphor
ẩn dụ lạm dụng
his jokes are often overused in conversations.
Những câu đùa của anh ấy thường bị lạm dụng trong các cuộc trò chuyện.
many phrases in advertising have become overused.
Nhiều cụm từ trong quảng cáo đã trở nên bị lạm dụng.
her overused expressions made her sound unoriginal.
Những cách diễn đạt bị lạm dụng của cô ấy khiến cô ấy nghe có vẻ thiếu sáng tạo.
overused clichés can weaken your writing.
Những lối viết sáo rỗng bị lạm dụng có thể làm suy yếu bài viết của bạn.
he realized that his favorite phrases were overused.
Anh ấy nhận ra rằng những cụm từ yêu thích của anh ấy đã bị lạm dụng.
overused terms in the tech industry can confuse consumers.
Những thuật ngữ bị lạm dụng trong ngành công nghệ có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
we should avoid overused strategies in our marketing plan.
Chúng ta nên tránh những chiến lược bị lạm dụng trong kế hoạch tiếp thị của chúng ta.
her overused metaphors made the speech less impactful.
Những phép ẩn dụ bị lạm dụng của cô ấy khiến bài phát biểu kém tác động hơn.
overused themes in movies can lead to audience disengagement.
Những chủ đề bị lạm dụng trong phim có thể dẫn đến sự thiếu quan tâm của khán giả.
he felt that the concept was overused in modern literature.
Anh ấy cảm thấy rằng khái niệm đó đã bị lạm dụng trong văn học hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay