cliched

[Mỹ]/[ˈkliːʃ]/
[Anh]/[ˈkliːʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cụm từ hoặc ý tưởng được sử dụng quá nhiều đến mức mất đi ý nghĩa hoặc tác động ban đầu của nó.
adj. Quá được sử dụng và thiếu tính sáng tạo đến mức trở nên dễ đoán; được sử dụng quá nhiều; nhàm chán.

Cụm từ & Cách kết hợp

cliched phrases

những thành ngữ cũ kỹ

cliched ending

kết thúc cũ kỹ

avoid cliches

tránh dùng thành ngữ cũ kỹ

cliched storyline

trái tim câu chuyện cũ kỹ

cliched dialogue

đối thoại cũ kỹ

be clichéd

làm cũ kỹ

overly clichéd

quá mức cũ kỹ

cliched expression

biểu đạt cũ kỹ

using cliches

sử dụng thành ngữ cũ kỹ

cliched image

hình ảnh cũ kỹ

Câu ví dụ

the movie's plot was incredibly clichéd, relying on predictable tropes.

Nội dung phim vô cùng sáo rỗng, dựa vào những kiểu mẫu dễ đoán.

his speech was full of clichéd phrases and lacked any originality.

Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những thành ngữ sáo rỗng và thiếu tính sáng tạo.

avoid using clichéd language in your writing; strive for fresh expression.

Tránh sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng trong viết lách của bạn; hãy hướng tới sự thể hiện mới mẻ.

the romantic comedy leaned heavily on clichéd situations and characters.

Bộ phim hài tình cảm phụ thuộc nhiều vào những tình huống và nhân vật sáo rỗng.

we tried to avoid the clichéd ending and create something unexpected.

Chúng tôi cố gắng tránh kết thúc sáo rỗng và tạo ra điều gì đó bất ngờ.

the motivational speaker used a lot of clichéd advice that felt unhelpful.

Người phát biểu truyền cảm hứng đã sử dụng nhiều lời khuyên sáo rỗng mà cảm giác không hữu ích.

the novel suffered from clichéd descriptions of the setting and characters.

Tác phẩm tiểu thuyết chịu thiệt hại từ những mô tả sáo rỗng về bối cảnh và nhân vật.

it's easy to fall into clichéd thinking when problem-solving under pressure.

Rất dễ rơi vào suy nghĩ sáo rỗng khi giải quyết vấn đề dưới áp lực.

the band's sound was a clichéd mix of rock and pop elements.

Âm thanh của ban nhạc là sự pha trộn sáo rỗng giữa các yếu tố rock và pop.

she wanted to write a story that wasn't just another clichéd fairy tale.

Cô ấy muốn viết một câu chuyện không chỉ là một truyện cổ tích sáo rỗng khác.

the presentation included several clichéd bullet points that were forgettable.

Bài thuyết trình bao gồm một vài điểm chính sáo rỗng mà dễ quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay