overweening

[Mỹ]/ˌəʊvəˈwiːnɪŋ/
[Anh]/ˌoʊvərˈwiːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kiêu ngạo tự tin; vô lý, không thích hợp
Word Forms
hiện tại phân từoverweening

Cụm từ & Cách kết hợp

overweening pride

sự tự cao tự đại quá mức

overweening ambition

tham vọng quá mức

overweening confidence

niềm tin thái quá

Câu ví dụ

had a witty but overweening manner about him.

anh ta có một phong thái thông minh nhưng quá tự cao.

an overweening desire for power

một ham muốn quyền lực quá mức.

his overweening confidence led to his downfall

niềm tin quá mức của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.

overweening sense of entitlement

cảm giác tự phụ quá mức.

overweening sense of superiority

cảm giác ưu việt quá mức.

overweening belief in one's own abilities

niềm tin quá mức vào khả năng của bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay