overzealous supporter
người ủng hộ quá nhiệt tình
overzealous manager
người quản lý quá nhiệt tình
overzealous fan
fan quá nhiệt tình
overzealous advocate
người ủng hộ nhiệt tình
overzealous employee
nhân viên quá nhiệt tình
overzealous critic
người phê bình quá nhiệt tình
overzealous parent
phụ huynh quá nhiệt tình
overzealous volunteer
tình nguyện viên quá nhiệt tình
overzealous protector
người bảo vệ quá nhiệt tình
overzealous reformer
người cải cách quá nhiệt tình
his overzealous approach to the project caused unnecessary delays.
Cách tiếp cận quá nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã gây ra những sự chậm trễ không cần thiết.
the overzealous fan camped outside the venue for days.
Người hâm mộ quá nhiệt tình đã cắm trại bên ngoài địa điểm trong nhiều ngày.
she was overzealous in her efforts to impress her boss.
Cô ấy quá nhiệt tình trong nỗ lực gây ấn tượng với sếp.
his overzealous attempts to help only made things worse.
Những nỗ lực nhiệt tình quá mức của anh ấy chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
the overzealous security guard stopped everyone at the entrance.
Nhân viên an ninh quá nhiệt tình đã chặn tất cả mọi người ở lối vào.
overzealous marketing can sometimes drive customers away.
Tiếp thị quá nhiệt tình đôi khi có thể khiến khách hàng quay lưng lại.
her overzealous nature made her a great team leader.
Tính cách quá nhiệt tình của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
they criticized the overzealous regulations imposed by the government.
Họ chỉ trích những quy định quá nhiệt tình mà chính phủ áp đặt.
his overzealous enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
being overzealous can lead to burnout in the workplace.
Việc quá nhiệt tình có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức trong công việc.
overzealous supporter
người ủng hộ quá nhiệt tình
overzealous manager
người quản lý quá nhiệt tình
overzealous fan
fan quá nhiệt tình
overzealous advocate
người ủng hộ nhiệt tình
overzealous employee
nhân viên quá nhiệt tình
overzealous critic
người phê bình quá nhiệt tình
overzealous parent
phụ huynh quá nhiệt tình
overzealous volunteer
tình nguyện viên quá nhiệt tình
overzealous protector
người bảo vệ quá nhiệt tình
overzealous reformer
người cải cách quá nhiệt tình
his overzealous approach to the project caused unnecessary delays.
Cách tiếp cận quá nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã gây ra những sự chậm trễ không cần thiết.
the overzealous fan camped outside the venue for days.
Người hâm mộ quá nhiệt tình đã cắm trại bên ngoài địa điểm trong nhiều ngày.
she was overzealous in her efforts to impress her boss.
Cô ấy quá nhiệt tình trong nỗ lực gây ấn tượng với sếp.
his overzealous attempts to help only made things worse.
Những nỗ lực nhiệt tình quá mức của anh ấy chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
the overzealous security guard stopped everyone at the entrance.
Nhân viên an ninh quá nhiệt tình đã chặn tất cả mọi người ở lối vào.
overzealous marketing can sometimes drive customers away.
Tiếp thị quá nhiệt tình đôi khi có thể khiến khách hàng quay lưng lại.
her overzealous nature made her a great team leader.
Tính cách quá nhiệt tình của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
they criticized the overzealous regulations imposed by the government.
Họ chỉ trích những quy định quá nhiệt tình mà chính phủ áp đặt.
his overzealous enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
being overzealous can lead to burnout in the workplace.
Việc quá nhiệt tình có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức trong công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay