oviduct

[Mỹ]/ˈəʊvɪdʌkt/
[Anh]/ˈoʊvɪdʌkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống mà trứng đi qua từ buồng trứng
Word Forms
số nhiềuoviducts

Cụm từ & Cách kết hợp

oviduct blockage

tắc ống dẫn trứng

oviduct injury

chấn thương ống dẫn trứng

oviduct function

chức năng ống dẫn trứng

oviduct infection

nhiễm trùng ống dẫn trứng

oviduct surgery

phẫu thuật ống dẫn trứng

oviduct anatomy

giải phẫu ống dẫn trứng

oviduct transport

vận chuyển ống dẫn trứng

oviduct development

sự phát triển của ống dẫn trứng

oviduct abnormalities

bất thường ống dẫn trứng

oviduct repair

sửa chữa ống dẫn trứng

Câu ví dụ

the oviduct plays a crucial role in the reproductive system of female animals.

ống dẫn trứng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh sản của động vật cái.

in birds, the oviduct is responsible for laying eggs.

ở chim, ống dẫn trứng chịu trách nhiệm đẻ trứng.

scientists study the oviduct to understand fertility issues.

các nhà khoa học nghiên cứu ống dẫn trứng để hiểu rõ hơn về các vấn đề về sinh sản.

the structure of the oviduct varies among different species.

cấu trúc của ống dẫn trứng khác nhau ở các loài khác nhau.

during ovulation, the oviduct transports the egg to the uterus.

trong quá trình rụng trứng, ống dẫn trứng vận chuyển trứng đến tử cung.

in some reptiles, the oviduct can store sperm for later fertilization.

ở một số loài bò sát, ống dẫn trứng có thể lưu trữ tinh trùng để thụ tinh sau.

damage to the oviduct can lead to complications in pregnancy.

tổn thương ống dẫn trứng có thể dẫn đến các biến chứng trong thai kỳ.

research on the oviduct can provide insights into reproductive health.

nghiên cứu về ống dẫn trứng có thể cung cấp những hiểu biết về sức khỏe sinh sản.

the oviduct is lined with cilia that help move the egg along.

ống dẫn trứng được lót bởi các lông tiêu biểu giúp di chuyển trứng dọc theo.

understanding the function of the oviduct is essential for veterinary medicine.

hiểu rõ chức năng của ống dẫn trứng là điều cần thiết cho y học thú y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay