owie

[Mỹ]/ˈaʊi/
[Anh]/ˈaʊi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ ngữ ngây thơ hoặc không trang trọng chỉ cơn đau hoặc chấn thương, đặc biệt là những cơn đau nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

my owie

Vietnamese_translation

big owie

Vietnamese_translation

little owie

Vietnamese_translation

kiss the owie

Vietnamese_translation

no more owies

Vietnamese_translation

poor owie

Vietnamese_translation

kissed the owie

Vietnamese_translation

all better owie

Vietnamese_translation

owie spot

Vietnamese_translation

got an owie

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

mommy, i have a little owie on my knee from falling down.

Bà mẹ ơi, con có một cái chỗ đau nhỏ ở đầu gối do té xuống.

the doctor asked where my owie hurts the most.

Bác sĩ đã hỏi chỗ nào trên cái chỗ đau của con đau nhất.

can you kiss my owie to make it feel better?

Bà mẹ có thể hôn cái chỗ đau của con để nó cảm thấy tốt hơn không?

i got a big owie when i scraped my elbow on the playground.

Con bị một cái chỗ đau lớn khi cào đầu khuỷu tay trên sân chơi.

this bandage will help your owie heal faster.

Băng này sẽ giúp cái chỗ đau của con hồi phục nhanh hơn.

my owie is not so bad anymore after the ice pack.

Sau khi dùng túi chườm lạnh, cái chỗ đau của con không còn tệ như trước nữa.

the little boy showed his mom the owie on his finger.

Cậu bé đã cho mẹ mình xem cái chỗ đau trên ngón tay của mình.

after cleaning the owie, she put a colorful bandage on it.

Sau khi làm sạch cái chỗ đau, bà ấy đã dán một chiếc băng màu sắc lên đó.

i accidentally touched my owie and it started hurting again.

Con vô tình chạm vào cái chỗ đau và nó lại bắt đầu đau trở lại.

some owies hurt more than others, but this one is pretty painful.

Một số chỗ đau đau hơn những chỗ khác, nhưng cái này rất đau.

the cat has a small owie on its paw from stepping on something sharp.

Con mèo có một cái chỗ đau nhỏ trên chân do bước phải thứ gì đó nhọn.

grandma said that time heals all owies, including this one.

Bà nội nói rằng thời gian chữa lành tất cả các chỗ đau, bao gồm cả cái này.

be careful with your owie so it doesn't get infected.

Hãy cẩn thận với cái chỗ đau của con để nó không bị nhiễm trùng.

the antiseptic cream stopped the burning owie from hurting.

Chất kem sát khuẩn đã làm ngừng cơn đau rát của cái chỗ đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay