| số nhiều | oxidants |
strong oxidant
chất oxy hóa mạnh
oxidant stress
căng thẳng do chất oxy hóa
oxidant agent
chất oxy hóa
oxidant species
loài chất oxy hóa
oxidant production
sản xuất chất oxy hóa
oxidant exposure
tiếp xúc với chất oxy hóa
oxidant damage
thiệt hại do chất oxy hóa
oxidant level
mức độ chất oxy hóa
oxidant response
phản ứng với chất oxy hóa
oxidant environment
môi trường có chất oxy hóa
oxidants can cause damage to cells in the body.
Các chất oxy hóa có thể gây tổn thương cho tế bào trong cơ thể.
antioxidants help neutralize the harmful effects of oxidants.
Chất chống oxy hóa giúp trung hòa các tác động có hại của các chất oxy hóa.
high levels of oxidants may lead to oxidative stress.
Mức độ cao của các chất oxy hóa có thể dẫn đến tình trạng stress oxy hóa.
fruits and vegetables are rich in antioxidants that combat oxidants.
Trái cây và rau quả giàu chất chống oxy hóa giúp chống lại các chất oxy hóa.
oxidants play a role in the aging process.
Các chất oxy hóa đóng vai trò trong quá trình lão hóa.
some diseases are linked to an imbalance between antioxidants and oxidants.
Một số bệnh lý liên quan đến sự mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa và các chất oxy hóa.
oxidants can be produced during normal metabolic processes.
Các chất oxy hóa có thể được sản xuất trong quá trình trao đổi chất bình thường.
reducing oxidants in the body can improve overall health.
Giảm các chất oxy hóa trong cơ thể có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
environmental pollutants are common sources of oxidants.
Các chất ô nhiễm môi trường là nguồn phổ biến của các chất oxy hóa.
research is ongoing to understand the effects of oxidants on health.
Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về tác động của các chất oxy hóa đối với sức khỏe.
strong oxidant
chất oxy hóa mạnh
oxidant stress
căng thẳng do chất oxy hóa
oxidant agent
chất oxy hóa
oxidant species
loài chất oxy hóa
oxidant production
sản xuất chất oxy hóa
oxidant exposure
tiếp xúc với chất oxy hóa
oxidant damage
thiệt hại do chất oxy hóa
oxidant level
mức độ chất oxy hóa
oxidant response
phản ứng với chất oxy hóa
oxidant environment
môi trường có chất oxy hóa
oxidants can cause damage to cells in the body.
Các chất oxy hóa có thể gây tổn thương cho tế bào trong cơ thể.
antioxidants help neutralize the harmful effects of oxidants.
Chất chống oxy hóa giúp trung hòa các tác động có hại của các chất oxy hóa.
high levels of oxidants may lead to oxidative stress.
Mức độ cao của các chất oxy hóa có thể dẫn đến tình trạng stress oxy hóa.
fruits and vegetables are rich in antioxidants that combat oxidants.
Trái cây và rau quả giàu chất chống oxy hóa giúp chống lại các chất oxy hóa.
oxidants play a role in the aging process.
Các chất oxy hóa đóng vai trò trong quá trình lão hóa.
some diseases are linked to an imbalance between antioxidants and oxidants.
Một số bệnh lý liên quan đến sự mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa và các chất oxy hóa.
oxidants can be produced during normal metabolic processes.
Các chất oxy hóa có thể được sản xuất trong quá trình trao đổi chất bình thường.
reducing oxidants in the body can improve overall health.
Giảm các chất oxy hóa trong cơ thể có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
environmental pollutants are common sources of oxidants.
Các chất ô nhiễm môi trường là nguồn phổ biến của các chất oxy hóa.
research is ongoing to understand the effects of oxidants on health.
Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về tác động của các chất oxy hóa đối với sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay