preventing oxidations
Ngăn chặn oxy hóa
metal oxidations
Oxy hóa kim loại
reducing oxidations
Giảm oxy hóa
studying oxidations
Nghiên cứu oxy hóa
analyzing oxidations
Phân tích oxy hóa
prevent oxidation
Ngăn ngừa oxy hóa
oxidation process
Quy trình oxy hóa
oxidation rate
Tốc độ oxy hóa
oxidation layer
Lớp oxy hóa
oxidation state
Trạng thái oxy hóa
preventing oxidations
Ngăn chặn oxy hóa
metal oxidations
Oxy hóa kim loại
reducing oxidations
Giảm oxy hóa
studying oxidations
Nghiên cứu oxy hóa
analyzing oxidations
Phân tích oxy hóa
prevent oxidation
Ngăn ngừa oxy hóa
oxidation process
Quy trình oxy hóa
oxidation rate
Tốc độ oxy hóa
oxidation layer
Lớp oxy hóa
oxidation state
Trạng thái oxy hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay