oxidations

[Mỹ]/[ɒksɪˈdeɪʃənz]/
[Anh]/[ɑːksɪˈdeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

preventing oxidations

Ngăn chặn oxy hóa

metal oxidations

Oxy hóa kim loại

reducing oxidations

Giảm oxy hóa

studying oxidations

Nghiên cứu oxy hóa

analyzing oxidations

Phân tích oxy hóa

prevent oxidation

Ngăn ngừa oxy hóa

oxidation process

Quy trình oxy hóa

oxidation rate

Tốc độ oxy hóa

oxidation layer

Lớp oxy hóa

oxidation state

Trạng thái oxy hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay