shipping packages
gói hàng hóa
packaged goods
hàng hóa đã đóng gói
receive packages
nhận các gói hàng
sending packages
gửi các gói hàng
small packages
các gói hàng nhỏ
large packages
các gói hàng lớn
packaged food
thực phẩm đã đóng gói
tracking packages
theo dõi các gói hàng
customs packages
các gói hàng hải quan
damaged packages
các gói hàng bị hư hỏng
we received several packages in the mail yesterday.
Chúng tôi đã nhận được nhiều gói hàng qua đường bưu điện vào ngày hôm qua.
the travel packages include flights, hotels, and tours.
Các gói du lịch bao gồm vé máy bay, khách sạn và các tour du lịch.
he carefully packed the fragile packages with bubble wrap.
Anh ấy đã cẩn thận đóng gói các gói hàng dễ vỡ bằng lớp bọc bong bóng.
the company offers various software packages for businesses.
Công ty cung cấp nhiều gói phần mềm khác nhau cho doanh nghiệp.
she sent holiday packages to all her relatives.
Cô ấy gửi các gói quà tặng ngày lễ cho tất cả người thân của mình.
we need to ship these packages overseas.
Chúng tôi cần phải gửi những gói hàng này ra nước ngoài.
the delivery of the packages was delayed due to the storm.
Việc giao hàng của các gói hàng đã bị trì hoãn do bão.
he ordered several subscription packages online.
Anh ấy đã đặt mua nhiều gói đăng ký trực tuyến.
the resort offered all-inclusive vacation packages.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các gói nghỉ dưỡng tất cả trong một.
they are bundling the products into attractive packages.
Họ đang đóng gói các sản phẩm thành các gói hấp dẫn.
the insurance packages cover various risks.
Các gói bảo hiểm bao gồm nhiều rủi ro khác nhau.
shipping packages
gói hàng hóa
packaged goods
hàng hóa đã đóng gói
receive packages
nhận các gói hàng
sending packages
gửi các gói hàng
small packages
các gói hàng nhỏ
large packages
các gói hàng lớn
packaged food
thực phẩm đã đóng gói
tracking packages
theo dõi các gói hàng
customs packages
các gói hàng hải quan
damaged packages
các gói hàng bị hư hỏng
we received several packages in the mail yesterday.
Chúng tôi đã nhận được nhiều gói hàng qua đường bưu điện vào ngày hôm qua.
the travel packages include flights, hotels, and tours.
Các gói du lịch bao gồm vé máy bay, khách sạn và các tour du lịch.
he carefully packed the fragile packages with bubble wrap.
Anh ấy đã cẩn thận đóng gói các gói hàng dễ vỡ bằng lớp bọc bong bóng.
the company offers various software packages for businesses.
Công ty cung cấp nhiều gói phần mềm khác nhau cho doanh nghiệp.
she sent holiday packages to all her relatives.
Cô ấy gửi các gói quà tặng ngày lễ cho tất cả người thân của mình.
we need to ship these packages overseas.
Chúng tôi cần phải gửi những gói hàng này ra nước ngoài.
the delivery of the packages was delayed due to the storm.
Việc giao hàng của các gói hàng đã bị trì hoãn do bão.
he ordered several subscription packages online.
Anh ấy đã đặt mua nhiều gói đăng ký trực tuyến.
the resort offered all-inclusive vacation packages.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các gói nghỉ dưỡng tất cả trong một.
they are bundling the products into attractive packages.
Họ đang đóng gói các sản phẩm thành các gói hấp dẫn.
the insurance packages cover various risks.
Các gói bảo hiểm bao gồm nhiều rủi ro khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay