padauks

[Mỹ]/pəˈdaʊks/
[Anh]/pəˈdaʊks/

Dịch

n. một loại gỗ cứng từ châu Á và châu Phi, tương đương với padouk

Cụm từ & Cách kết hợp

padauks wood

gỗ padauk

padauks furniture

đồ nội thất padauk

padauks flooring

sàn padauk

padauks finish

hoàn thiện padauk

padauks color

màu padauk

padauks veneer

vân padauk

padauks timber

gỗ khúc padauk

padauks species

loài padauk

padauks grain

vân gỗ padauk

padauks logs

củi padauk

Câu ví dụ

padauks is known for its durability.

padauks nổi tiếng về độ bền của nó.

we used padauks for the furniture.

chúng tôi đã sử dụng padauks cho đồ nội thất.

padauks wood has a beautiful grain.

gỗ padauks có vân đẹp.

many craftsmen prefer padauks for their projects.

nhiều thợ thủ công thích padauks cho các dự án của họ.

padauks can withstand harsh weather conditions.

padauks có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

we chose padauks for its rich color.

chúng tôi chọn padauks vì màu sắc đậm đà của nó.

padauks is often used in musical instruments.

padauks thường được sử dụng trong các nhạc cụ.

padauks furniture adds elegance to any room.

đồ nội thất padauks thêm sự sang trọng cho bất kỳ căn phòng nào.

padauks is a sustainable choice for flooring.

padauks là một lựa chọn bền vững cho sàn nhà.

we admire the craftsmanship of padauks items.

chúng tôi ngưỡng mộ sự khéo léo của các sản phẩm padauks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay