painstaking effort
nỗ lực tỉ mỉ
painstaking research
nghiên cứu tỉ mỉ
painstaking attention to detail.
sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết.
be painstaking with one's work
làm việc tỉ mỉ, cẩn thận
he is a gentle, painstaking man.
anh ấy là một người đàn ông nhẹ nhàng, tỉ mỉ.
Dot teethe when be the most painstaking? ?
Dot mọc răng khi nào thì vất vả nhất? ?
his painstaking diplomacy of the last eight months could quickly unravel.
ngoại giao tỉ mỉ của ông trong tám tháng qua có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn.
The skillful repair of fine lace entails slow and painstaking work.
Sửa chữa ren tinh xảo một cách khéo léo đòi hỏi sự làm việc chậm rãi và tỉ mỉ.
painstaking effort
nỗ lực tỉ mỉ
painstaking research
nghiên cứu tỉ mỉ
painstaking attention to detail.
sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết.
be painstaking with one's work
làm việc tỉ mỉ, cẩn thận
he is a gentle, painstaking man.
anh ấy là một người đàn ông nhẹ nhàng, tỉ mỉ.
Dot teethe when be the most painstaking? ?
Dot mọc răng khi nào thì vất vả nhất? ?
his painstaking diplomacy of the last eight months could quickly unravel.
ngoại giao tỉ mỉ của ông trong tám tháng qua có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn.
The skillful repair of fine lace entails slow and painstaking work.
Sửa chữa ren tinh xảo một cách khéo léo đòi hỏi sự làm việc chậm rãi và tỉ mỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay