paleornithology

[Mỹ]/ˌpeɪliɔːnɪˈθɒlədʒi/
[Anh]/ˌpeɪliɔrnɪˈθɑlədʒi/

Dịch

n. nghiên cứu về những loài chim cổ đại và hóa thạch của chúng
Các dạng của từ
số nhiềupaleornithologies

Cụm từ & Cách kết hợp

paleornithology research

nghiên cứu học ngành chim hóa thạch

paleornithology studies

các nghiên cứu về học ngành chim hóa thạch

paleornithology findings

những phát hiện của học ngành chim hóa thạch

paleornithology fossils

các hóa thạch của học ngành chim hóa thạch

paleornithology experts

các chuyên gia về học ngành chim hóa thạch

paleornithology methods

các phương pháp của học ngành chim hóa thạch

paleornithology data

dữ liệu về học ngành chim hóa thạch

paleornithology specimens

các mẫu vật của học ngành chim hóa thạch

paleornithology conference

hội nghị về học ngành chim hóa thạch

paleornithology discoveries

những khám phá của học ngành chim hóa thạch

Câu ví dụ

paleornithology is the study of ancient birds.

paleornithology là nghiên cứu về các loài chim cổ đại.

many discoveries in paleornithology have changed our understanding of evolution.

nhiều khám phá trong paleornithology đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa.

researchers in paleornithology often work with fossilized remains.

các nhà nghiên cứu trong paleornithology thường làm việc với hóa thạch.

paleornithology can provide insights into past climates.

paleornithology có thể cung cấp những hiểu biết về khí hậu trong quá khứ.

fieldwork is essential for paleornithology studies.

công việc thực địa là điều cần thiết cho các nghiên cứu paleornithology.

many universities offer courses in paleornithology.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về paleornithology.

paleornithology helps us understand bird evolution over millions of years.

paleornithology giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của chim trong hàng triệu năm.

fossil evidence is crucial in paleornithology.

bằng chứng hóa thạch rất quan trọng trong paleornithology.

scientists in paleornithology collaborate with paleontologists.

các nhà khoa học trong paleornithology hợp tác với các nhà cổ sinh vật học.

the findings in paleornithology can influence conservation efforts.

những phát hiện trong paleornithology có thể ảnh hưởng đến các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay